AEK Athens F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Kifisia

AEK Athens F.C. vs Kifisia

Tỷ số chung cuộc: AEK Athens F.C. 3-0 Kifisia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: AEK Athens F.C. thắng 6, hòa 3, Kifisia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 26
Phong độ
DWWWD AEK Athens F.C.
DDLLD Kifisia
  1. 4' Yasser Larouci
  2. 5' L. Jovic11m 1-0
  3. 16' A. Petkovphản lưới 2-0
  4. 26' B. Varga · S. Pilios 3-0
  5. 27' D. Chouchoumis Y. Larouci
  6. 27' C. Nunnely J. Antonisse
  7. 29' Diamantis Chouchoumis
  8. HT3-0
  9. 46' Zini B. Varga
  10. 47' Stavro Pilo
  11. 58' D. Theodoridis A. Christopoulos
  12. 59' Bernardo J. Pombo
  13. 62' N. Eliasson L. Jovic
  14. 63' M. Gacinovic A. Koita
  15. 77' Konstantinos Roukounakis
  16. 78' M. Grujic R. Pereyra
  17. 82' L. Villafanez L. Amani
  18. 85' H. Sahabo O. Pineda
  19. 87' Dimitris Theodoridis
  20. FT3-0

Đội hình

AEK Athens F.C. Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Marko Nikolic
  1. 1T. Strakosha 7.9
  2. 12L. Rota 7.0
  3. 21D. Vida 7.5
  4. 44F. Relvas 7.2
  5. 3S. Pilios 7.6
  6. 13O. Pineda ▼ 85' 7.3
  7. 20P. Mantalos 7.3
  8. 11A. Koita ▼ 63' 7.2
  9. 37R. Pereyra ▼ 78' 6.9
  10. 9L. Jovic ▼ 62' 7.0
  11. 25B. Varga ▼ 46' 7.3

Dự bị 12

  1. 91A. Brignoli
  2. 19N. Eliasson ▲ 62' 7.3
  3. 8M. Gacinovic ▲ 63' 6.6
  4. 7D. Kutesa
  5. 10Joao Mario
  6. 4M. Grujic ▲ 78' 6.6
  7. 2H. Moukoudi
  8. 23R. Ljubicic
  9. 90Zini ▲ 46' 6.3
  10. 15M. Georgiev
  11. 17D. Kaloskamis
  12. 80H. Sahabo ▲ 85' 6.3
Kifisia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sebastian Leto
  1. 99M. Ramirez 6.2
  2. 22C. O. Konate 6.0
  3. 38J. Pokorny 6.2
  4. 5A. Petkov 5.5
  5. 76Y. Larouci ▼ 27' 5.3
  6. 10G. Sousa 6.5
  7. 88L. Amani ▼ 82' 6.3
  8. 17K. Roukounakis 7.5
  9. 7J. Antonisse ▼ 27' 6.2
  10. 72A. Christopoulos ▼ 58' 6.3
  11. 6J. Pombo ▼ 59' 6.7

Dự bị 12

  1. 1V. Xenopoulos
  2. 4A. Botia
  3. 33H. Sousa
  4. 2D. Simon
  5. 8Bernardo ▲ 59' 6.7
  6. 90P. Mijic
  7. 9D. Theodoridis ▲ 58' 6.7
  8. 21R. Perez
  9. 19L. Villafanez ▲ 82' 6.6
  10. 3D. Chouchoumis ▲ 27' 6.7
  11. 11C. Nunnely ▲ 27' 6.7
  12. 77Miguel Tavares

Thống kê

013
540
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm14
5Trúng đích4
5Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
3Phạt góc5
15Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
4Cứu thua3
-1.43Bàn thắng ngăn chặn-1.43
502Chuyền bóng366
442Chuyền chính xác309
88%Chính xác chuyền84%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

55Trận đấu44
96Ghi được47
40Thủng lưới58
1.75Bàn thắng mỗi trận1.07
28Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn20
59Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu