Kifisia
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AEK Athens F.C.

Kifisia vs AEK Athens F.C.

Tỷ số chung cuộc: Kifisia 1-1 AEK Athens F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kifisia thắng 0, hòa 3, AEK Athens F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 10
Sân vận động
Stadio Kaisarianis Michalis Kritikopoulos, Athens
Phong độ
DDLLD Kifisia
DWWWD AEK Athens F.C.
  1. 45'+1 Alexandros Parras
  2. 45' Giorgos Athanasiadis
  3. HT0-0
  4. 50' Loïck Landre
  5. 58' 0-1 M. Schneiderlinphản lưới
  6. 62' L. García E. Ponce
  7. 62' O. Pineda J. Jønsson
  8. 62' N. Amrabat R. Pizarro
  9. 73' T. Bifouma O. Ožegović
  10. 73' A. Tetteh P. Pritsas
  11. 76' Milad Mohammadi
  12. 82' P. Mantalos S. Zuber
  13. 83' L. Agbenyenu A. Parras
  14. 83' S. Pilios A. Callens
  15. 85' N. Vafeas 1-1
  16. 90' F. Antunes N. Andereggen
  17. 90' N. Peios M. Gobeljić
  18. FT1-1

Đội hình

Kifisia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Anastasiou
  1. 99A. Anagnostopoulos 7.3
  2. 20M. Gobeljić ▼ 90' 7.2
  3. 4L. Landre 7.0
  4. 2N. Vafeas 7.2
  5. 18A. Parras ▼ 83' 7.0
  6. 14M. Schneiderlin 6.6
  7. 42J. Ipalibo 6.2
  8. 21G. Masouras 6.9
  9. 7P. Pritsas ▼ 73' 6.3
  10. 33N. Andereggen ▼ 90' 6.7
  11. 9O. Ožegović ▼ 73' 6.9

Dự bị 9

  1. 23T. Bifouma ▲ 73' 6.3
  2. 10A. Tetteh ▲ 73' 6.9
  3. 15L. Agbenyenu ▲ 83' 6.3
  4. 8F. Antunes ▲ 90'
  5. 5N. Peios ▲ 90'
  6. 28V. Spinos
  7. 1Ö. Kristinsson
  8. 11S. Ninis
  9. 77E. Smpokos
AEK Athens F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Almeyda
  1. 30G. Athanasiadis 6.9
  2. 29D. Sidibé 7.2
  3. 24G. Mitoglou 7.3
  4. 18A. Callens ▼ 83' 7.0
  5. 3Milad Mohammadi 7.0
  6. 25K. Galanopoulos 7.3
  7. 6J. Jønsson ▼ 62' 6.9
  8. 19N. Eliasson 7.6
  9. 70R. Pizarro ▼ 62' 6.9
  10. 10S. Zuber ▼ 82' 6.6
  11. 14E. Ponce ▼ 62' 6.9

Dự bị 9

  1. 7L. García ▲ 62' 6.6
  2. 13O. Pineda ▲ 62' 6.9
  3. 5N. Amrabat ▲ 62' 6.5
  4. 20P. Mantalos ▲ 82' 6.3
  5. 17S. Pilios ▲ 83' 6.7
  6. 21D. Vida
  7. 1C. Stanković
  8. 37V. Radonja
  9. 9T. van Weert

Thống kê

026
820
25%Kiểm soát bóng75%
6Dứt điểm18
2Trúng đích6
2Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
6Phạt góc8
1Việt vị3
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
6Cứu thua1
197Chuyền bóng601
103Chuyền chính xác500
52%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PAOK FC
26 66 - 21 +45 60
2
AEK Athens F.C.
26 60 - 25 +35 59
3
Olympiakos Piraeus
26 58 - 24 +34 57
4
Panathinaikos
26 62 - 21 +41 56
5
Aris Thessalonikis
36 51 - 44 +7 55
6
Lamia
36 43 - 79 -36 35
7
Asteras Tripolis
26 36 - 46 -10 31
8
Atromitos
26 29 - 44 -15 28
9
Panserraikos F.C.
26 28 - 45 -17 27
10
OFI Crete F.C.
26 26 - 44 -18 25
11
Kifisia
26 31 - 56 -25 21
12
Panetolikos
26 26 - 46 -20 20
13
Volos NFC
26 24 - 52 -28 19
14
PAS Giannina
26 25 - 48 -23 18
Relegation Round

So sánh

37Trận đấu52
45Ghi được106
72Thủng lưới55
1.22Bàn thắng mỗi trận2.04
5Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn35
27Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu