Kifisia vs AEK Athens F.C.
Tỷ số chung cuộc: Kifisia 2-3 AEK Athens F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kifisia thắng 0, hòa 3, AEK Athens F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 6
- Phong độ
- WDDLL Kifisia
- WDWWW AEK Athens F.C.
- 5' Andreas Tetteh
- 6' Thomas Strakosha
- 6' Harold Moukoudi
- 14' A. Tetteh · P. Pantelidis 1-0
- 29' P. Pantelidis 2-0
- 33' Yasser Larouci
- 34' Domagoj Vida
- 38' ▲ F. Relvas ▼ H. Moukoudi
- 39' Petros Mantalos
- 44' 2-1 D. Kaloskamis · P. Mantalos
- 45'+6 Frantzdy Pierrot
- HT2-1
- 46' ▲ D. Chouchoumis ▼ Y. Larouci
- 46' ▲ L. Jovic ▼ O. Pineda
- 48' Filipe Relvas
- 56' ▲ G. Sousa ▼ J. Pombo
- 56' ▲ J. Diaz ▼ R. Perez
- 57' Jeremy Antonisse
- 59' ▲ D. Kutesa ▼ P. Mantalos
- 59' ▲ N. Eliasson ▼ D. Kaloskamis
- 60' 2-2 L. Jovic · D. Kutesa
- 62' Lazaros Rota
- 67' ▲ R. Marin ▼ A. Koita
- 75' ▲ L. Amani ▼ T. Johnson Eboh
- 83' ▲ M. Esquivel ▼ J. Antonisse
- 90'+1 Alberto Botía
- 90' 2-3 R. Marin11m
- FT2-3
Đội hình
- 1V. Xenopoulos 5.9
- 2D. Simon 5.6
- 4A. Botia 6.6
- 38J. Pokorny 6.3
- 76Y. Larouci ▼ 46' 6.3
- 11P. Pantelidis ⚽ ⇢ 8.3
- 14T. Johnson Eboh ▼ 75' 6.2
- 21R. Perez ▼ 56' 6.3
- 7J. Antonisse ▼ 83' 6.5
- 6J. Pombo ▼ 56' 6.9
- 9A. Tetteh ⚽ 7.9
Dự bị 12
- 99M. Ramirez
- 3D. Chouchoumis ▲ 46' 7.2
- 8P. Tzimas
- 10G. Sousa ▲ 56' 5.3
- 17K. Roukounakis
- 20J. Diaz ▲ 56' 6.6
- 24L. Maidana
- 32M. Esquivel ▲ 83' 6.5
- 60G. Konstantakopoulos
- 70S. Musiolik
- 77M. Smpokos
- 88L. Amani ▲ 75' 6.5
- 1T. Strakosha 7.2
- 12L. Rota 6.6
- 21D. Vida 5.9
- 2H. Moukoudi ▼ 38' 5.9
- 29J. Penrice 7.0
- 20P. Mantalos ⇢ ▼ 59' 7.2
- 13O. Pineda ▼ 46' 7.2
- 11A. Koita ▼ 67' 6.7
- 17D. Kaloskamis ⚽ ▼ 59' 7.3
- 10Joao Mario 7.2
- 14F. Pierrot 6.2
Dự bị 12
- 90Zini
- 81A. Angelopoulos
- 3S. Pilios
- 44F. Relvas ▲ 38' 3.3
- 55K. Chrysopoulos
- 4M. Grujic
- 18R. Marin ⚽ ▲ 67' 7.2
- 23R. Ljubicic
- 7D. Kutesa ▲ 59' 7.0
- 8M. Gacinovic
- 9L. Jovic ⚽ ▲ 46' 7.9
- 19N. Eliasson ▲ 59' 6.9
Thống kê
03⚑6
⚑361
38%Kiểm soát bóng62%
16Dứt điểm9
7Trúng đích3
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị1
20Phạm lỗi18
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
215Chuyền bóng371
148Chuyền chính xác300
69%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu55
47Ghi được96
58Thủng lưới40
1.07Bàn thắng mỗi trận1.75
11Giữ sạch lưới28
20Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai59