Panserraikos F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Larisa

Panserraikos F.C. vs Larisa

Tỷ số chung cuộc: Panserraikos F.C. 1-1 Larisa tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Panserraikos F.C. thắng 2, hòa 1, Larisa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Group · Vòng 6
Sân vận động
Dimotiko Stadio Serron, Serres
Phong độ
DLWLL Panserraikos F.C.
LWWLD Larisa
  1. -5' Aristotelis Karasalidis
  2. 21' Yvann Maçon
  3. 43' Giannis Pasas
  4. HT0-0
  5. 46' A. Sagal V. Sourlis
  6. 52' V. De Marco I. Gelashvili
  7. 64' A. Papageorgiou D. Olafsson
  8. 74' S. Ben Sallam G. Doiranlis
  9. 74' A. Maskanakis Alex Teixeira
  10. 74' P. Sisto G. Pasas
  11. 76' 0-1 L. Tupta
  12. 77' Theocharis Iliadis
  13. 80' Igor Kalinin
  14. 80' Lubomir Tupta
  15. 84' E. Pantelakis F. Perez
  16. 86' N. Karelis M. Tsaousis
  17. 90'+6 Juan Francisco Tinaglini
  18. 90'+7 Athanasios Papageorgiou
  19. 90'+4 Yvann Maçon
  20. 90'+2 Theodoros Venetikidis
  21. 90'+4 Yvann Maçon
  22. 90' N. Karelis11m 1-1
  23. FT1-1

Đội hình

Panserraikos F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Gerard Zaragoza
  1. 77F. Tinaglini 6.7
  2. 19L. Lyratzis 7.2
  3. 5I. Gelashvili ▼ 52' 7.0
  4. 30Volnei 6.6
  5. 88I. Kalinin 7.3
  6. 14M. Tsaousis ▼ 86' 7.0
  7. 24G. Doiranlis ▼ 74' 6.9
  8. 40S. Omeonga 6.9
  9. 7A. Riera 6.9
  10. 9A. Ivan 6.7
  11. 11Alex Teixeira ▼ 74' 6.3

Dự bị 12

  1. 20A. Tsompanidis
  2. 80N. Karelis ▲ 86' 7.0
  3. 81V. De Marco ▲ 52' 6.2
  4. 31Y. Armougom
  5. 6S. Ben Sallam ▲ 74' 6.3
  6. 8A. Liasos
  7. 17A. Maskanakis ▲ 74' 6.6
  8. 28E. Brooks
  9. 21M. Sofianos
  10. 63V. Rumyantsev
  11. 4A. Karasalidis
  12. 23C. Georgiadis
Larisa Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Gianluca Festa
  1. 21T. Venetikidis 6.9
  2. 27Y. Macon 6.9
  3. 28D. Batubinsika 6.3
  4. 4T. Iliadis 6.6
  5. 20D. Olafsson ▼ 64' 6.9
  6. 15G. Naor 6.6
  7. 8F. Perez ▼ 84' 6.5
  8. 31J. Atanasov 6.2
  9. 90V. Sourlis ▼ 46' 6.3
  10. 29L. Tupta 6.9
  11. 19G. Pasas ▼ 74' 6.7

Dự bị 12

  1. 94A. Anagnostopoulos
  2. 1N. Melissas
  3. 25A. Sagal ▲ 46' 6.7
  4. 22A. Papageorgiou ▲ 64' 6.9
  5. 23L. Garate
  6. 18Z. Chatzistravos
  7. 14E. Ferigra
  8. 77P. Sisto ▲ 74' 6.3
  9. 6E. Pantelakis ▲ 84' 6.2
  10. 7J. Ngoy
  11. 26P. Staikos
  12. 3K. Grozos

Thống kê

025
271
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm6
3Trúng đích3
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
5Phạt góc2
1Việt vị2
4Phạm lỗi18
2Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
0.34Bàn thắng ngăn chặn0.34
328Chuyền bóng381
259Chuyền chính xác306
79%Chính xác chuyền80%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

37Trận đấu41
26Ghi được40
74Thủng lưới66
0.7Bàn thắng mỗi trận0.98
5Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu