Larisa
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Panserraikos F.C.

Larisa vs Panserraikos F.C.

Tỷ số chung cuộc: Larisa 0-1 Panserraikos F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Larisa thắng 2, hòa 1, Panserraikos F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Group · Vòng 5
Phong độ
LWWLD Larisa
LDLWL Panserraikos F.C.
  1. -5' Lazar Rosic
  2. -5' Alexandros Tsompanidis
  3. -5' Yoël Armougom
  4. HT0-0
  5. 50' 0-1 G. Doiranlis · A. Ivan
  6. 58' Ángelo Sagal
  7. 60' P. Sisto F. Perez
  8. 63' G. Kakuta A. Sagal
  9. 65' Jani Atanasov
  10. 68' S. Ben Sallam Alex Teixeira
  11. 71' Andrei Ivan
  12. 74' Iva Gelashvili
  13. 78' L. Garate L. Tupta
  14. 78' V. Sourlis J. Atanasov
  15. 84' A. Maskanakis A. Riera
  16. 90'+1 Yvann Maçon
  17. 90' Francisco Tinaglini
  18. 90'+2 N. Karelis A. Ivan
  19. 90'+2 V. Rumyantsev G. Doiranlis
  20. FT0-1

Đội hình

Larisa Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Gianluca Festa
  1. 21T. Venetikidis
  2. 27Y. Macon
  3. 28D. Batubinsika
  4. 4T. Iliadis
  5. 20D. Olafsson
  6. 15G. Naor
  7. 25A. Sagal▼ 63'
  8. 8F. Perez▼ 60'
  9. 31J. Atanasov▼ 78'
  10. 29L. Tupta▼ 78'
  11. 19G. Pasas

Dự bị 11

  1. 94A. Anagnostopoulos
  2. 1N. Melissas
  3. 33L. Rosic
  4. 22A. Papageorgiou
  5. 23L. Garate▲ 78'
  6. 18Z. Chatzistravos
  7. 14E. Ferigra
  8. 90V. Sourlis▲ 78'
  9. 5G. Kakuta▲ 63'
  10. 77P. Sisto▲ 60'
  11. 26P. Staikos
Panserraikos F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Gerard Zaragoza
  1. 77F. Tinaglini
  2. 19L. Lyratzis
  3. 30Volnei
  4. 5I. Gelashvili
  5. 88I. Kalinin
  6. 14M. Tsaousis
  7. 24G. Doiranlis▼ 90'
  8. 40S. Omeonga
  9. 7A. Riera▼ 84'
  10. 9A. Ivan▼ 90'
  11. 11Alex Teixeira▼ 68'

Dự bị 12

  1. 20A. Tsompanidis
  2. 80N. Karelis▲ 90'
  3. 81V. De Marco
  4. 31Y. Armougom
  5. 6S. Ben Sallam▲ 68'
  6. 8A. Liasos
  7. 17A. Maskanakis▲ 84'
  8. 28E. Brooks
  9. 21M. Sofianos
  10. 63V. Rumyantsev▲ 90'
  11. 4A. Karasalidis
  12. 23C. Georgiadis

Thống kê

044
250
69%Kiểm soát bóng31%
11Dứt điểm4
2Trúng đích3
2Chệch đích1
7Bị chặn0
4Phạt góc2
6Việt vị1
13Phạm lỗi21
4Thẻ vàng5
1Cứu thua2
499Chuyền bóng231
85%Chính xác chuyền65%
0.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

41Trận đấu37
40Ghi được26
66Thủng lưới74
0.98Bàn thắng mỗi trận0.7
6Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu