Panserraikos F.C. vs Larisa
Tỷ số chung cuộc: Panserraikos F.C. 0-2 Larisa tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Panserraikos F.C. thắng 2, hòa 1, Larisa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 8
- Sân vận động
- Dimotiko Stadio Serron, Serres
- Phong độ
- LDLWL Panserraikos F.C.
- LWWLD Larisa
- 37' 0-1 P. Bagalianis
- 40' Paschalis Staikos
- 44' 0-2 A. Warda · A. Papageorgiou
- 45'+4 Lefteris Lyratzis
- 45'+2 Lefteris Lyratzis
- HT0-2
- 46' ▲ C. Georgiadis ▼ A. Green
- 46' ▲ A. Maras ▼ Z. Banjaqui
- 46' ▲ Z. Chatzistravos ▼ P. Staikos
- 59' ▲ M. Tsaousis ▼ I. Kalinin
- 59' ▲ N. Karelis ▼ A. Ivan
- 63' ▲ A. Sagal ▼ S. Mourgos
- 63' ▲ L. Tupta ▼ A. Warda
- 66' Ché Nunnely
- 66' Facundo Pérez
- 70' Zisis Chatzistravos
- 73' ▲ V. Sourlis ▼ F. Perez
- 76' ▲ S. Omeonga ▼ A. Liasos
- 80' ▲ L. Garate ▼ G. Pasas
- 87' Stephane Omeonga
- FT0-2
Đội hình
- 77F. Tinaglini
- 19L. Lyratzis
- 5I. Gelashvili
- 81V. De Marco
- 88I. Kalinin▼ 59'
- 7C. Nunnely
- 8A. Liasos▼ 76'
- 28E. Brooks
- 10A. Green▼ 46'
- 9A. Ivan▼ 59'
- 11Z. Banjaqui▼ 46'
Dự bị 12
- 20A. Tsompanidis
- 30Volnei
- 23C. Georgiadis▲ 46'
- 4A. Karasalidis
- 14M. Tsaousis▲ 59'
- 18M. Fale
- 24G. Doiranlis
- 17A. Maskanakis
- 40S. Omeonga▲ 76'
- 63V. Rumyantsev
- 80N. Karelis▲ 59'
- 99A. Maras▲ 46'
- 1N. Melissas
- 22A. Papageorgiou
- 44S. Chakla
- 5P. Bagalianis
- 12A. Kossonou
- 11S. Mourgos▼ 63'
- 26P. Staikos▼ 46'
- 31J. Atanasov
- 7A. Warda▼ 63'
- 8F. Perez▼ 73'
- 19G. Pasas▼ 80'
Dự bị 12
- 94A. Anagnostopoulos
- 2K. Apostolakis
- 4T. Iliadis
- 6E. Pantelakis
- 14E. Ferigra
- 18Z. Chatzistravos▲ 46'
- 23L. Garate▲ 80'
- 25A. Sagal▲ 63'
- 29L. Tupta▲ 63'
- 55E. Vignato
- 77C. Giousis
- 90V. Sourlis▲ 73'
Thống kê
12⚑1
⚑630
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm20
1Trúng đích7
5Chệch đích9
3Bị chặn4
1Phạt góc6
2Việt vị0
17Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
298Chuyền bóng474
69%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
37Trận đấu41
26Ghi được40
74Thủng lưới66
0.7Bàn thắng mỗi trận0.98
5Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai26