Panserraikos F.C. vs Atromitos
Tỷ số chung cuộc: Panserraikos F.C. 0-4 Atromitos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 22 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panserraikos F.C. thắng 0, hòa 5, Atromitos thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Group · Vòng 4
- Sân vận động
- Dimotiko Stadio Serron, Serres
- Phong độ
- DLWLL Panserraikos F.C.
- WLLWD Atromitos
- -5' Aristotelis Karasalidis
- 6' 0-1 P. Michorl · J. Uronen
- 20' Vernon De Marco
- 22' Lefteris Lyratzis
- 31' 0-2 M. Baku
- 36' 0-3 S. Pnevmonidis · M. Baku
- 37' ▲ A. Ivan ▼ A. Maskanakis
- 37' ▲ S. Omeonga ▼ E. Brooks
- 37' ▲ M. Tsaousis ▼ V. De Marco
- 42' Mattheos Mountes
- HT0-3
- 46' ▲ D. Tsakmakis ▼ M. Mountes
- 53' ▲ A. Riera ▼ G. Doiranlis
- 56' Alex Teixeira
- 61' ▲ S. Tsiloulis ▼ G. Mitoglou
- 68' 0-4 M. Baku
- 74' ▲ M. Sofianos ▼ Alex Teixeira
- 75' ▲ G. Papadopoulos ▼ J. Uronen
- 84' Adrián Riera
- 84' ▲ S. Ampartzidis ▼ S. Pnevmonidis
- 84' ▲ T. van Weert ▼ P. Michorl
- 88' Francisco Tinaglini
- FT0-4
Đội hình
- 77F. Tinaglini
- 19L. Lyratzis
- 30Volnei
- 5I. Gelashvili
- 81V. De Marco ▼ 37'
- 88I. Kalinin
- 6S. Ben Sallam
- 24G. Doiranlis ▼ 53'
- 28E. Brooks ▼ 37'
- 17A. Maskanakis ▼ 37'
- 11Alex Teixeira ▼ 74'
Dự bị 12
- 20A. Tsompanidis
- 80N. Karelis
- 9A. Ivan ▲ 37'
- 40S. Omeonga ▲ 37'
- 14M. Tsaousis ▲ 37'
- 31Y. Armougom
- 8A. Liasos
- 21M. Sofianos ▲ 74'
- 63V. Rumyantsev
- 4A. Karasalidis
- 7A. Riera ▲ 53'
- 23C. Georgiadis
- 1L. Choutetsiotis
- 12M. Mountes ▼ 46'
- 4D. Stavropoulos
- 24G. Mitoglou ▼ 61'
- 21J. Uronen ▼ 75'
- 5T. Tsingaras
- 92S. Moutoussamy
- 7E. Ukaki
- 8P. Michorl ▼ 84'
- 10S. Pnevmonidis ▼ 84'
- 32M. Baku
Dự bị 11
- 25L. Gugeshashvili
- 30V. Athanasiou
- 11D. Jubitana
- 6A. Karamanis
- 20S. Ampartzidis ▲ 84'
- 33K. Batos
- 9T. van Weert ▲ 84'
- 23S. Tsiloulis ▲ 61'
- 99G. Tzovaras
- 44D. Tsakmakis ▲ 46'
- 16G. Papadopoulos ▲ 75'
Thống kê
05⚑6
⚑710
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm14
1Trúng đích7
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
6Phạt góc7
4Việt vị3
14Phạm lỗi8
5Thẻ vàng1
3Cứu thua1
0.26Bàn thắng ngăn chặn0.26
368Chuyền bóng505
298Chuyền chính xác434
81%Chính xác chuyền86%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
37Trận đấu44
26Ghi được58
74Thủng lưới50
0.7Bàn thắng mỗi trận1.32
5Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn21
15Hiệp hai24