Atromitos
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Panserraikos F.C.

Atromitos vs Panserraikos F.C.

Tỷ số chung cuộc: Atromitos 1-1 Panserraikos F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atromitos thắng 5, hòa 5, Panserraikos F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 11
Sân vận động
Stadio Peristeriou, Athens
Phong độ
WLLWD Atromitos
DLWLL Panserraikos F.C.
  1. 24' Kosta Aleksić
  2. 40' 0-1 Z. Chatzistravos · J. Masharipov
  3. HT0-1
  4. 46' K. Angielski S. Friðjónsson
  5. 51' Diego Valencia
  6. 56' Georgios Tzavellas
  7. 56' Kosta Aleksić
  8. 60' M. Tomás J. Masharipov
  9. 74' D. Jubitana G. Robail
  10. 74' A. Kuen P. Kunde
  11. 78' Damil Dankerlui
  12. 80' Aguibou Camara
  13. 80' Kostas Pileas
  14. 81' P. Deligiannidis K. Pileas
  15. 87' T. Dierckx A. Camara
  16. 88' A. Colombino Z. Chatzistravos
  17. 90'+7 Eder González
  18. 90'+6 Ismahila Ouédraogo
  19. 90'+4 K. Angielski · T. Dierckx 1-1
  20. FT1-1

Đội hình

Atromitos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Ilić
  1. 16P. Tsintotas
  2. 2W. Kechrida
  3. 5L. Acevedo
  4. 33G. Tzavellas
  5. 28L. De Bock
  6. 6Eder González
  7. 26P. Kunde ▼ 74'
  8. 7G. Robail ▼ 74'
  9. 8S. Friðjónsson ▼ 46'
  10. 10A. Camara ▼ 87'
  11. 18D. Valencia

Dự bị 9

  1. 14K. Angielski ▲ 46'
  2. 11D. Jubitana ▲ 74'
  3. 30A. Kuen ▲ 74'
  4. 55T. Dierckx ▲ 87'
  5. 44D. Tsakmakis
  6. 17A. Erlingmark
  7. 19K. Kivrakidis
  8. 3N. Athanasiou
  9. 1G. Marchegiani
Panserraikos F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. García
  1. 1A. Chovan
  2. 27D. Dankerlui
  3. 5A. Avlonitis
  4. 31E. Bergström
  5. 3S. Petavrakis
  6. 69M. Moreira
  7. 72I. Ouédraogo
  8. 18Z. Chatzistravos ▼ 88'
  9. 10J. Masharipov ▼ 60'
  10. 2K. Pileas ▼ 81'
  11. 14K. Aleksić

Dự bị 9

  1. 11M. Tomás ▲ 60'
  2. 64P. Deligiannidis ▲ 81'
  3. 7A. Colombino ▲ 88'
  4. 8K. Thymianis
  5. 25N. Gkotzamanidis
  6. 23M. Sofianos
  7. 21S. Mourgos
  8. 17A. Maskanakis
  9. 13P. Katsikas

Thống kê

045
140
69%Kiểm soát bóng31%
10Dứt điểm7
3Trúng đích2
2Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
5Phạt góc1
2Việt vị1
21Phạm lỗi21
4Thẻ vàng4
1Cứu thua2
493Chuyền bóng230
383Chuyền chính xác136
78%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PAOK FC
26 66 - 21 +45 60
2
AEK Athens F.C.
26 60 - 25 +35 59
3
Olympiakos Piraeus
26 58 - 24 +34 57
4
Panathinaikos
26 62 - 21 +41 56
5
Aris Thessalonikis
36 51 - 44 +7 55
6
Lamia
36 43 - 79 -36 35
7
Asteras Tripolis
26 36 - 46 -10 31
8
Atromitos
26 29 - 44 -15 28
9
Panserraikos F.C.
26 28 - 45 -17 27
10
OFI Crete F.C.
26 26 - 44 -18 25
11
Kifisia
26 31 - 56 -25 21
12
Panetolikos
26 26 - 46 -20 20
13
Volos NFC
26 24 - 52 -28 19
14
PAS Giannina
26 25 - 48 -23 18
Relegation Round

So sánh

43Trận đấu42
51Ghi được47
60Thủng lưới71
1.19Bàn thắng mỗi trận1.12
10Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu