Panserraikos F.C. vs Atromitos
Tỷ số chung cuộc: Panserraikos F.C. 2-3 Atromitos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panserraikos F.C. thắng 0, hòa 5, Atromitos thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 11
- Sân vận động
- Dimotiko Stadio Serron, Serres
- Phong độ
- DLWLL Panserraikos F.C.
- WLLWD Atromitos
- 8' 0-1 M. Baku · Amr Warda
- 11' Ismahila Ouédraogo
- 13' 0-2 M. Mountes
- 19' Jefté Betancor11m 1-2
- 21' Denzel Jubitana
- 25' 1-3 D. Jubitana
- 27' Mathías Tomás
- HT1-3
- 46' ▲ Z. Chatzistravos ▼ M. Tomás
- 46' ▲ M. Deletić ▼ D. Chantakias
- 55' Aristotelis Karasalidis
- 60' ▲ Eder González ▼ I. Ouédraogo
- 60' ▲ Carlitos ▼ D. Jubitana
- 64' Jefté Betancor · M. Fares 2-3
- 65' ▲ J. Gélin ▼ W. Kaptoum
- 65' ▲ N. Terzić ▼ P. Staikos
- 68' ▲ T. Karamanis ▼ P. Michorl
- 69' ▲ N. Athanasiou ▼ M. Baku
- 73' Miloš Deletić
- 78' Mohamed Fares
- 84' ▲ D. Stavropoulos ▼ Amr Warda
- FT2-3
Đội hình
- 23L. Gugeshashvili 6.0
- 44D. Chantakias ▼ 46' 6.0
- 31E. Bergström 6.9
- 4A. Karasalidis 6.7
- 93M. Fares ⇢ 6.7
- 26P. Staikos ▼ 65' 6.6
- 6W. Kaptoum ▼ 65' 6.7
- 64P. Deligiannidis 6.9
- 11M. Tomás ▼ 46' 6.3
- 77J. Salazar 6.9
- 10Jefté Betancor ⚽2 8.2
Dự bị 9
- 18Z. Chatzistravos ▲ 46' 6.3
- 7M. Deletić ▲ 46' 6.9
- 25J. Gélin ▲ 65' 6.7
- 24N. Terzić ▲ 65' 6.5
- 8A. Liasos
- 2T. Koutsogoulas
- 21M. Sofianos
- 13P. Katsikas
- 5F. Perruzzi
- 1L. Choutesiotis 6.2
- 12M. Mountes ⚽ 7.5
- 31F. Brorsson 6.7
- 70Mansur 6.7
- 17Quini 6.3
- 18I. Ouédraogo ▼ 60' 6.5
- 5T. Tsingaras 6.3
- 32M. Baku ⚽ ▼ 69' 6.9
- 8P. Michorl ▼ 68' 6.6
- 7Amr Warda ⇢ ▼ 84' 7.2
- 11D. Jubitana ⚽ ▼ 60' 7.0
Dự bị 9
- 6Eder González ▲ 60' 6.6
- 10Carlitos ▲ 60' 6.6
- 66T. Karamanis ▲ 68' 6.9
- 3N. Athanasiou ▲ 69' 6.6
- 4D. Stavropoulos ▲ 84' 6.9
- 29G. Vrakas
- 14D. Kaloskamis
- 9T. van Weert
- 55A. Koşelev
Thống kê
04⚑3
⚑320
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm9
3Trúng đích4
4Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
3Phạt góc3
0Việt vị1
21Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
1Cứu thua1
485Chuyền bóng297
385Chuyền chính xác206
79%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
40Trận đấu38
48Ghi được47
64Thủng lưới45
1.2Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai25