Panserraikos F.C. vs Asteras Tripolis
Tỷ số chung cuộc: Panserraikos F.C. 0-0 Asteras Tripolis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 8 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panserraikos F.C. thắng 7, hòa 2, Asteras Tripolis thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Group · Vòng 2
- Sân vận động
- Dimotiko Stadio Serron, Serres
- Phong độ
- DLWLL Panserraikos F.C.
- DLLLL Asteras Tripolis
- HT0-0
- 46' Volnei Feltes
- 48' Vernon De Marco
- 56' ▲ G. Doiranlis ▼ S. Ben Sallam
- 56' ▲ I. Kalinin ▼ V. De Marco
- 71' ▲ A. Liasos ▼ S. Omeonga
- 71' ▲ V. Rumyantsev ▼ A. Riera
- 72' Konstantinos Triantafyllopoulos
- 76' ▲ N. Kaltsas ▼ K. Ketu
- 79' Christos Almyras
- 83' ▲ O. M. Chidera ▼ F. Macheda
- 84' ▲ D. Emmanouilidis ▼ J. Bartolo
- 84' ▲ T. Tzandaris ▼ E. Gonzalez
- 87' ▲ A. Maskanakis ▼ A. Ivan
- FT0-0
Đội hình
- 77F. Tinaglini 6.7
- 30Volnei 8.0
- 5I. Gelashvili 7.2
- 81V. De Marco ▼ 56' 7.0
- 19L. Lyratzis 7.0
- 6S. Ben Sallam ▼ 56' 6.3
- 40S. Omeonga ▼ 71' 7.0
- 7A. Riera ▼ 71' 6.7
- 14M. Tsaousis 6.3
- 9A. Ivan ▼ 87' 6.2
- 11Alex Teixeira 7.0
Dự bị 12
- 20A. Tsompanidis
- 80N. Karelis
- 31Y. Armougom
- 8A. Liasos ▲ 71' 6.9
- 17A. Maskanakis ▲ 87' 6.3
- 28E. Brooks
- 21M. Sofianos
- 24G. Doiranlis ▲ 56' 6.9
- 63V. Rumyantsev ▲ 71' 6.7
- 4A. Karasalidis
- 88I. Kalinin ▲ 56' 6.6
- 23C. Georgiadis
- 1N. Papadopoulos 7.2
- 3N. Sipcic 7.2
- 13K. Triantafyllopoulos 7.3
- 69O. Alagbe 7.2
- 64P. Deligiannidis 7.2
- 10E. Gonzalez ▼ 84' 7.2
- 68C. Almyras 6.7
- 4I. Sylla 6.9
- 7J. Bartolo ▼ 84' 6.9
- 40K. Ketu ▼ 76' 6.6
- 41F. Macheda ▼ 83' 6.3
Dự bị 12
- 61V. Chatziemmanouil
- 17N. Alho
- 20N. Kaltsas ▲ 76' 7.0
- 11D. Emmanouilidis ▲ 84' 6.3
- 74D. Laskaris
- 8T. Tzandaris ▲ 84' 6.7
- 5E. Yablonskiy
- 22Munoz Mumo
- 96A. Simoni
- 75S. Mitrovic
- 29K. Pomonis
- 26O. M. Chidera ▲ 83' 6.6
Thống kê
02⚑6
⚑420
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm4
3Trúng đích1
5Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn2
6Phạt góc4
0Việt vị4
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
0.36Bàn thắng ngăn chặn0.36
395Chuyền bóng463
314Chuyền chính xác401
79%Chính xác chuyền87%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
37Trận đấu42
26Ghi được43
74Thủng lưới55
0.7Bàn thắng mỗi trận1.02
5Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai22