Panserraikos F.C. vs Asteras Tripolis
Tỷ số chung cuộc: Panserraikos F.C. 2-1 Asteras Tripolis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panserraikos F.C. thắng 7, hòa 2, Asteras Tripolis thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 26
- Sân vận động
- Dimotiko Stadio Serron, Serres
- Phong độ
- LDLWL Panserraikos F.C.
- DDLLL Asteras Tripolis
- 29' ▲ A. Tsiftsis ▼ N. Papadopoulos
- 32' Evgeni Yablonski
- 45'+5 Nikos Kaltsas
- 45'+4 Amr Warda11m 1-0
- 45'+6 1-1 N. Kaltsas · N. Zouglis
- HT1-1
- 51' Stavros Petavrakis
- 64' ▲ M. Tomás ▼ S. Mourgos
- 65' Damil Dankerlui
- 66' ▲ J. Miritello ▼ V. Mantzis
- 67' ▲ J. Bartolo ▼ Sito
- 67' ▲ J. Palacios ▼ N. Zouglis
- 68' Evgeni Yablonski
- 68' Evgeni Yablonski
- 70' Juan Miritello
- 74' ▲ Jefté Betancor ▼ S. Petavrakis
- 76' Amr Warda · M. Tomás 2-1
- 80' Jefté Betancor
- 81' Apostolos Diamantis
- 89' ▲ N. Gkotzamanidis ▼ K. Pileas
- 90'+4 Paschalis Staikos
- 90'+7 Nikos Kaltsas
- 90'+7 Nikos Kaltsas
- 90' ▲ K. Woolery ▼ K. Aleksić
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Chovan
- 27D. Dankerlui
- 15A. Diamantis
- 31E. Bergström
- 3S. Petavrakis▼ 74'
- 26P. Staikos
- 72I. Ouédraogo
- 21S. Mourgos▼ 64'
- 7Amr Warda
- 2K. Pileas▼ 89'
- 14K. Aleksić▼ 90'
Dự bị 9
- 11M. Tomás▲ 64'
- 19Jefté Betancor▲ 74'
- 25N. Gkotzamanidis▲ 89'
- 22K. Woolery▲ 90'
- 23M. Sofianos
- 5A. Avlonitis
- 17A. Maskanakis
- 92G. Papavasileiou
- 13P. Katsikas
- 1N. Papadopoulos▼ 29'
- 22L. Lyratzis
- 18Pichu Atienza
- 45G. Christopoulos
- 29F. Álvarez
- 5E. Yablonskiy
- 21V. Sourlis
- 20N. Kaltsas
- 77N. Zouglis▼ 67'
- 40Sito▼ 67'
- 14V. Mantzis▼ 66'
Dự bị 9
- 99A. Tsiftsis▲ 29'
- 9J. Miritello▲ 66'
- 7J. Bartolo▲ 67'
- 10J. Palacios▲ 67'
- 30D. Grozdanić
- 3D. Houhoumis
- 11Xesc Regis
- 19Pepe Castaño
- 2Rubén García
Thống kê
05⚑5
⚑552
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm6
6Trúng đích2
5Chệch đích4
2Bị chặn0
5Phạt góc5
3Việt vị0
19Phạm lỗi13
5Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ2
1Cứu thua4
422Chuyền bóng355
80%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 21 | +45 | 60 | |
| 2 | 26 | 60 - 25 | +35 | 59 | |
| 3 | 26 | 58 - 24 | +34 | 57 | |
| 4 | 26 | 62 - 21 | +41 | 56 | |
| 5 | 36 | 51 - 44 | +7 | 55 | |
| 6 | 36 | 43 - 79 | -36 | 35 | |
| 7 | 26 | 36 - 46 | -10 | 31 | |
| 8 | 26 | 29 - 44 | -15 | 28 | |
| 9 | 26 | 28 - 45 | -17 | 27 | |
| 10 | 26 | 26 - 44 | -18 | 25 | |
| 11 | 26 | 31 - 56 | -25 | 21 | |
| 12 | 26 | 26 - 46 | -20 | 20 | |
| 13 | 26 | 24 - 52 | -28 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 48 | -23 | 18 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu40
47Ghi được49
71Thủng lưới64
1.12Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai21