Asteras Tripolis
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Panserraikos F.C.

Asteras Tripolis vs Panserraikos F.C.

Tỷ số chung cuộc: Asteras Tripolis 0-1 Panserraikos F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Asteras Tripolis thắng 1, hòa 2, Panserraikos F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 24
Phong độ
DDLLL Asteras Tripolis
LDLWL Panserraikos F.C.
  1. 15' Vernon De Marco
  2. 28' Oluwatobiloba Alagbe
  3. 28' Evgeniy Yablonskiy
  4. 28' Francisco Tinaglini
  5. 31' Konstantinos Pomonis
  6. 45' 0-1 A. Ivan · M. Tsaousis
  7. HT0-1
  8. 46' I. Gelashvili V. De Marco
  9. 56' C. Almyras N. Alho
  10. 56' I. Sylla K. Pomonis
  11. 65' D. Emmanouilidis N. Kaltsas
  12. 66' O. M. Chidera K. Ketu
  13. 69' E. Brooks A. Riera
  14. 71' Alex Teixeira
  15. 74' Giannis Doiranlis
  16. 77' A. Simoni R. Ivanov
  17. 78' M. Sofianos A. Ivan
  18. 90'+2 N. Karelis Alex Teixeira
  19. FT0-1

Đội hình

Asteras Tripolis Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Georgios Antonopoulos
  1. 61V. Chatziemmanouil
  2. 17N. Alho▼ 56'
  3. 13K. Triantafyllopoulos
  4. 2R. Ivanov▼ 77'
  5. 29K. Pomonis▼ 56'
  6. 69O. Alagbe
  7. 5E. Yablonskiy
  8. 40K. Ketu▼ 66'
  9. 20N. Kaltsas▼ 65'
  10. 7J. Bartolo
  11. 41F. Macheda

Dự bị 12

  1. 1N. Papadopoulos
  2. 11D. Emmanouilidis▲ 65'
  3. 74D. Laskaris
  4. 68C. Almyras▲ 56'
  5. 4I. Sylla▲ 56'
  6. 64P. Deligiannidis
  7. 8T. Tzandaris
  8. 22Munoz Mumo
  9. 10E. Gonzalez
  10. 96A. Simoni▲ 77'
  11. 75S. Mitrovic
  12. 26O. M. Chidera▲ 66'
Panserraikos F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Gerard Zaragoza
  1. 77F. Tinaglini
  2. 19L. Lyratzis
  3. 30Volnei
  4. 81V. De Marco▼ 46'
  5. 88I. Kalinin
  6. 14M. Tsaousis
  7. 7A. Riera▼ 69'
  8. 40S. Omeonga
  9. 24G. Doiranlis
  10. 9A. Ivan▼ 78'
  11. 11Alex Teixeira▼ 90'

Dự bị 12

  1. 13V. Sakalidis
  2. 20A. Tsompanidis
  3. 80N. Karelis▲ 90'
  4. 5I. Gelashvili▲ 46'
  5. 31Y. Armougom
  6. 8A. Liasos
  7. 12Riquelme
  8. 17A. Maskanakis
  9. 28E. Brooks▲ 69'
  10. 21M. Sofianos▲ 78'
  11. 4A. Karasalidis
  12. 23C. Georgiadis

Thống kê

124
240
59%Kiểm soát bóng41%
8Dứt điểm10
0Trúng đích6
5Chệch đích2
3Bị chặn2
4Phạt góc2
2Việt vị3
18Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
453Chuyền bóng328
76%Chính xác chuyền76%
0.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AEK Athens F.C.
32 57 - 20 +37 72
2
Olympiakos Piraeus
26 45 - 11 +34 58
3
PAOK FC
26 52 - 17 +35 57
4
Panathinaikos
32 47 - 33 +14 52
5
Levadiakos
26 51 - 37 +14 42
6
OFI Crete F.C.
26 34 - 45 -11 32
7
Volos NFC
26 26 - 38 -12 31
8
Aris Thessalonikis
26 20 - 27 -7 30
9
Atromitos
26 26 - 30 -4 29
10
Kifisia
26 32 - 42 -10 27
11
Panetolikos
26 24 - 38 -14 26
12
Larisa
26 22 - 39 -17 23
13
Panserraikos F.C.
26 16 - 55 -39 17
14
Asteras Tripolis
26 22 - 41 -19 17
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

42Trận đấu37
43Ghi được26
55Thủng lưới74
1.02Bàn thắng mỗi trận0.7
11Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu