Asteras Tripolis vs Panserraikos F.C.
Tỷ số chung cuộc: Asteras Tripolis 1-2 Panserraikos F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Asteras Tripolis thắng 1, hòa 2, Panserraikos F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadio Theodoros Kolokotronis, Tripoli
- Phong độ
- DLLLL Asteras Tripolis
- DLWLL Panserraikos F.C.
- HT0-0
- 57' ▲ D. Houhoumis ▼ F. Álvarez
- 58' Miki Muñoz · N. Alho 1-0
- 60' 1-1 Jefté Betancor · J. Salazar
- 64' ▲ J. Davidson ▼ M. Fares
- 69' Moussa Wagué
- 71' ▲ P. Deligiannidis ▼ M. Wagué
- 74' Jason Davidson
- 76' Nikos Kaltsas
- 76' Gabriel Pires
- 77' Federico Macheda11mhỏng 11m
- 79' Miloš Deletić
- 83' ▲ D. Bile ▼ T. Chatzigiovanis
- 83' ▲ N. Gioacchini ▼ E. Yablonskiy
- 84' 1-2 Gabriel Pires · J. Davidson
- 86' ▲ B. Galván ▼ M. Deletić
- 86' ▲ A. Liasos ▼ P. Staikos
- 89' Theofanis Tzandaris
- 90'+2 ▲ N. Zouglis ▼ N. Alho
- FT1-2
Đội hình
- 16P. Tsintotas
- 17N. Alho ▼ 90'
- 13K. Triantafyllopoulos
- 15S. Deli
- 29F. Álvarez ▼ 57'
- 8T. Tzandaris
- 5E. Yablonskiy ▼ 83'
- 20N. Kaltsas
- 22Miki Muñoz
- 21T. Chatzigiovanis ▼ 83'
- 41F. Macheda
Dự bị 9
- 3D. Houhoumis ▲ 57'
- 28D. Bile ▲ 83'
- 9N. Gioacchini ▲ 83'
- 77N. Zouglis ▲ 90'
- 55V. Archontakakis
- 19Pepe Castaño
- 95C. Kallanxhi
- 1N. Papadopoulos
- 24M. Touroukis
- 23L. Gugeshashvili
- 22M. Wagué ▼ 71'
- 31E. Bergström
- 30Volnei Feltes
- 93M. Fares ▼ 64'
- 7M. Deletić ▼ 86'
- 26P. Staikos ▼ 86'
- 40S. Oméonga
- 77J. Salazar
- 29Gabriel Pires
- 10Jefté Betancor
Dự bị 9
- 91J. Davidson ▲ 64'
- 64P. Deligiannidis ▲ 71'
- 16B. Galván ▲ 86'
- 8A. Liasos ▲ 86'
- 2T. Koutsogoulas
- 47A. Karamanolis
- 24N. Terzić
- 4A. Karasalidis
- 13P. Katsikas
Thống kê
01⚑6
⚑140
69%Kiểm soát bóng31%
11Dứt điểm8
2Trúng đích5
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
6Phạt góc1
0Việt vị2
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
3Cứu thua0
562Chuyền bóng261
494Chuyền chính xác207
88%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 16 | +29 | 60 | |
| 3 | 26 | 31 - 22 | +9 | 50 | |
| 4 | 32 | 48 - 28 | +20 | 53 | |
| 4 | 26 | 51 - 26 | +25 | 46 | |
| 5 | 26 | 31 - 28 | +3 | 42 | |
| 6 | 26 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 32 | 0 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 20 - 22 | -2 | 33 | |
| 10 | 26 | 30 - 34 | -4 | 28 | |
| 11 | 26 | 30 - 47 | -17 | 28 | |
| 12 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 40 | -16 | 21 | |
| 14 | 26 | 14 - 44 | -30 | 15 |
Europa Conference League (Qualification) UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
41Trận đấu40
51Ghi được48
48Thủng lưới64
1.24Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai26