Asteras Tripolis
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Levadiakos

Asteras Tripolis vs Levadiakos

Tỷ số chung cuộc: Asteras Tripolis 0-1 Levadiakos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Asteras Tripolis thắng 1, hòa 4, Levadiakos thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Relegation Round · Vòng 3
Sân vận động
Stadio Theodoros Kolokotronis, Tripoli
Trọng tài
P. Tsagarakis
Phong độ
DLLLL Asteras Tripolis
LWLLL Levadiakos
  1. 28' Michael Gardawski
  2. 36' 0-1 G. Gianniotas · A. Jeremejeff
  3. 37' Giorgos Nikas
  4. 42' Gonzalo Paz
  5. HT0-1
  6. 46' Léo Tilica M. Gardawski
  7. 46' A. Belmonte S. Hammond
  8. 48' Stavros Panagiotou
  9. 50' Alfredo Mejía
  10. 53' Francesc Regis
  11. 56' G. Kosteas J. Barrales
  12. 56' Sito Xesc Regis
  13. 57' K. Doumtsios G. Paz
  14. 57' M. Vichos S. Panagiotou
  15. 76' Anthony Belmonte
  16. 84' I. Demydenko J. Munafo
  17. 84' A. Dentakis G. Gianniotas
  18. 88' B. Sako A. Jeremejeff
  19. FT0-1

Đội hình

Asteras Tripolis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Metaxas
  1. 99A. Tsiftsis 6.9
  2. 2Rubén García 6.6
  3. 18Pichu Atienza 6.6
  4. 19Pepe Castaño 7.2
  5. 29F. Álvarez 6.9
  6. 17M. Iglesias 6.7
  7. 8J. Munafo ▼ 84' 6.3
  8. 25M. Gardawski ▼ 46' 6.3
  9. 11Xesc Regis ▼ 56' 6.2
  10. 73J. Bartolo 7.0
  11. 9J. Barrales ▼ 56' 6.7

Dự bị 9

  1. 7Léo Tilica ▲ 46' 7.2
  2. 97G. Kosteas ▲ 56' 6.3
  3. 40Sito ▲ 56' 6.9
  4. 54I. Demydenko ▲ 84' 6.3
  5. 12David Carmona
  6. 3C. Tasoulis
  7. 69O. Adefunyibomi
  8. 77N. Zouglis
  9. 1N. Papadopoulos
Levadiakos Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Petrakis
  1. 99D. Gróf 7.5
  2. 6T. Tsapras 6.9
  3. 24P. Liagas 7.0
  4. 5P. Vinícius 7.2
  5. 33G. Paz ▼ 57' 6.3
  6. 8G. Nikas 7.2
  7. 12A. Mejía 6.6
  8. 4S. Hammond ▼ 46' 6.7
  9. 17G. Gianniotas ▼ 84' 7.5
  10. 18A. Jeremejeff ▼ 88' 7.2
  11. 30S. Panagiotou ▼ 57' 6.3

Dự bị 9

  1. 77A. Belmonte ▲ 46' 6.7
  2. 27K. Doumtsios ▲ 57' 6.3
  3. 3M. Vichos ▲ 57' 6.3
  4. 2A. Dentakis ▲ 84' 6.6
  5. 94B. Sako ▲ 88'
  6. 42A. Dabo
  7. 19G. Vrakas
  8. 22T. Tzimopoulos
  9. 97S. Stojanović

Thống kê

022
240
71%Kiểm soát bóng29%
9Dứt điểm9
3Trúng đích4
3Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
2Phạt góc2
1Việt vị3
22Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
3Cứu thua3
504Chuyền bóng205
418Chuyền chính xác122
83%Chính xác chuyền60%

So sánh

40Trận đấu40
36Ghi được31
44Thủng lưới56
0.9Bàn thắng mỗi trận0.78
13Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu