Asteras Tripolis vs Levadiakos
Tỷ số chung cuộc: Asteras Tripolis 1-1 Levadiakos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Asteras Tripolis thắng 1, hòa 2, Levadiakos thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 13
- Phong độ
- DDLLL Asteras Tripolis
- WLWLL Levadiakos
- 7' O. Alagbe 1-0
- 16' Hörður Magnússon
- HT1-0
- 60' ▲ H. Layous ▼ B. Verbic
- 60' ▲ G. Balzi ▼ F. Pedrozo
- 63' Oluwatobiloba Alagbe
- 67' ▲ N. Gioacchini ▼ F. Macheda
- 67' ▲ Munoz Mumo ▼ J. Mendieta
- 68' Miguel Muñoz Mora
- 77' 1-1 G. Balzi · H. Layous
- 79' ▲ T. Tzandaris ▼ O. Alagbe
- 80' ▲ J. Bartolo ▼ E. Yablonskiy
- 83' ▲ N. Kaltsas ▼ D. Emmanouilidis
- 87' ▲ S. Juric ▼ A. Ozbolt
- 90'+4 Robert Ivanov
- 90'+3 ▲ G. Manthatis ▼ S. Palacios
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Papadopoulos
- 72D. Fernandez
- 13K. Triantafyllopoulos
- 2R. Ivanov
- 29K. Pomonis
- 11D. Emmanouilidis▼ 83'
- 5E. Yablonskiy▼ 80'
- 69O. Alagbe▼ 79'
- 40K. Ketu
- 32J. Mendieta▼ 67'
- 41F. Macheda▼ 67'
Dự bị 12
- 16P. Tsintotas
- 71S. Angelidis
- 3N. Sipcic
- 7J. Bartolo▲ 80'
- 8T. Tzandaris▲ 79'
- 9N. Gioacchini▲ 67'
- 20N. Kaltsas▲ 83'
- 10E. Gonzalez
- 22Munoz Mumo▲ 67'
- 19P. Castano
- 26O. M. Chidera
- 49G. Charalampoglou
- 12Y. Lodygin
- 6T. Tsapras
- 24P. Liagas
- 32H. Magnusson
- 3P. Vichos
- 23E. Cokaj
- 18I. Kosti
- 34S. Palacios▼ 90'
- 15F. Pedrozo▼ 60'
- 77B. Verbic▼ 60'
- 9A. Ozbolt▼ 87'
Dự bị 12
- 88L. Anacker
- 2G. Katris
- 7H. Layous▲ 60'
- 11G. Balzi▲ 60'
- 14G. Manthatis▲ 90'
- 19L. Jallow
- 21S. Juric▲ 87'
- 22T. Filon
- 31P. Symelidis
- 36A. Tshibola
- 37G. Tsivelekidis
- 85K. Goumas
Thống kê
03⚑2
⚑910
28%Kiểm soát bóng72%
6Dứt điểm14
3Trúng đích5
1Chệch đích7
2Bị chặn2
2Phạt góc9
0Việt vị1
19Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
4Cứu thua2
209Chuyền bóng544
63%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
42Trận đấu42
43Ghi được80
55Thủng lưới56
1.02Bàn thắng mỗi trận1.9
11Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn26
22Hiệp hai50