Asteras Tripolis vs Levadiakos
Tỷ số chung cuộc: Asteras Tripolis 0-0 Levadiakos tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 15 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Asteras Tripolis thắng 1, hòa 4, Levadiakos thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadio Theodoros Kolokotronis, Tripoli
- Trọng tài
- I. Papadopoulos
- Phong độ
- DLLLL Asteras Tripolis
- LWLLL Levadiakos
- 23' Adrián Riera
- 24' Adrián Riera
- 24' Adrián Riera
- 38' Stavros Panagiotou
- HT0-0
- 46' ▲ M. Vichos ▼ S. Panagiotou
- 46' ▲ P. Simelidis ▼ S. Hammond
- 60' ▲ M. Gardawski ▼ Xesc Regis
- 60' ▲ Jonas Toró ▼ K. LuaLua
- 79' ▲ G. Nikas ▼ G. Vrakas
- 80' ▲ A. Dabo ▼ A. Mejía
- 81' Konstantinos Doumtsios
- 85' ▲ Dani Santafé ▼ M. Iglesias
- 85' ▲ F. Bertoglio ▼ Sito
- 89' Marios Vichos
- FT0-0
Đội hình
- 1N. Papadopoulos 7.5
- 12David Carmona 7.2
- 18Pichu Atienza 7.2
- 19Pepe Castaño 7.2
- 29F. Álvarez 7.5
- 8J. Munafo 6.7
- 17M. Iglesias ▼ 85' 7.0
- 11Xesc Regis ▼ 60' 6.9
- 23Adrián Riera 3.6
- 40Sito ▼ 85' 6.7
- 9J. Barrales 7.2
Dự bị 9
- 25M. Gardawski ▲ 60' 6.9
- 14Dani Santafé ▲ 85' 6.6
- 20F. Bertoglio ▲ 85' 6.3
- 42G. Antzoulas
- 3C. Tasoulis
- 87E. Zukanović
- 99A. Tsiftsis
- 64G. Prountzos
- 97G. Kosteas
- 97S. Stojanović 7.5
- 29P. Bahanack 7.2
- 6T. Tsapras 7.5
- 22T. Tzimopoulos 6.9
- 19G. Vrakas ▼ 79' 6.9
- 4S. Hammond ▼ 46' 6.6
- 12A. Mejía ▼ 80' 7.2
- 30S. Panagiotou ▼ 46' 6.7
- 20Thierry Moutinho 6.9
- 25K. LuaLua ▼ 60' 6.9
- 27K. Doumtsios 6.6
Dự bị 9
- 3M. Vichos ▲ 46' 6.2
- 31P. Simelidis ▲ 46' 6.9
- 11Jonas Toró ▲ 60' 7.0
- 8G. Nikas ▲ 79' 6.7
- 42A. Dabo ▲ 80' 6.9
- 23T. Tsirigotis
- 15I. Angelopoulos
- 26M. Škvarka
- 32D. Konstantinidis
Thống kê
12⚑5
⚑530
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm9
2Trúng đích3
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm2
0Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
5Phạt góc5
2Việt vị2
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
356Chuyền bóng527
284Chuyền chính xác446
80%Chính xác chuyền85%
So sánh
40Trận đấu40
36Ghi được31
44Thủng lưới56
0.9Bàn thắng mỗi trận0.78
13Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai12