Levadiakos vs Asteras Tripolis
Tỷ số chung cuộc: Levadiakos 3-1 Asteras Tripolis tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Levadiakos thắng 3, hòa 2, Asteras Tripolis thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 19
- Phong độ
- LWLLL Levadiakos
- DDLLL Asteras Tripolis
- 20' Sebastián Palacios
- 24' Konstantinos Triantafyllopoulos
- 35' Robert Ivanov
- 44' T. Tsapras · S. Palacios 1-0
- HT1-0
- 47' S. Palacios · A. Ozbolt 2-0
- 50' ▲ J. Chicco ▼ E. Yablonskiy
- 52' ▲ G. Nikas ▼ G. Manthatis
- 60' Miguel Muñoz Mora
- 61' I. Kosti · S. Palacios 3-0
- 63' ▲ F. Pedrozo ▼ G. Balzi
- 63' ▲ O. Ozegovic ▼ A. Ozbolt
- 65' ▲ P. Deligiannidis ▼ N. Alho
- 65' ▲ D. Emmanouilidis ▼ N. Kaltsas
- 65' ▲ E. Gonzalez ▼ Munoz Mumo
- 66' Joel Abu Hanna
- 73' Issiaga Sylla
- 76' 3-1 R. Ivanov · K. Ketu
- 79' ▲ C. Papadopoulos ▼ I. Kosti
- 80' ▲ T. Filon ▼ S. Palacios
- 82' ▲ N. Gioacchini ▼ J. Bartolo
- 87' Christos Papadopoulos
- FT3-1
Đội hình
- 12Y. Lodygin
- 6T. Tsapras
- 5G. Kornezos
- 4J. Abu Hanna
- 3P. Vichos
- 23E. Cokaj
- 18I. Kosti▼ 79'
- 34S. Palacios▼ 80'
- 11G. Balzi▼ 63'
- 14G. Manthatis▼ 52'
- 9A. Ozbolt▼ 63'
Dự bị 12
- 88L. Anacker
- 99G. Sourdis
- 15F. Pedrozo▲ 63'
- 19L. Jallow
- 21S. Juric
- 22T. Filon▲ 80'
- 37G. Tsivelekidis
- 74C. Papadopoulos▲ 79'
- 45O. Ozegovic▲ 63'
- 8G. Nikas▲ 52'
- 77B. Verbic
- 85K. Goumas
- 1N. Papadopoulos
- 17N. Alho▼ 65'
- 13K. Triantafyllopoulos
- 2R. Ivanov
- 4I. Sylla
- 5E. Yablonskiy▼ 50'
- 22Munoz Mumo▼ 65'
- 20N. Kaltsas▼ 65'
- 7J. Bartolo▼ 82'
- 40K. Ketu
- 26O. M. Chidera
Dự bị 12
- 64P. Deligiannidis▲ 65'
- 69O. Alagbe
- 29K. Pomonis
- 9N. Gioacchini▲ 82'
- 19P. Castano
- 14J. Chicco▲ 50'
- 11D. Emmanouilidis▲ 65'
- 10E. Gonzalez▲ 65'
- 8T. Tzandaris
- 3N. Sipcic
- 61V. Chatziemmanouil
- 16P. Tsintotas
Thống kê
03⚑3
⚑640
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm18
4Trúng đích5
5Chệch đích7
1Bị chặn6
3Phạt góc6
18Phạm lỗi22
3Thẻ vàng4
4Cứu thua1
355Chuyền bóng355
77%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 57 - 20 | +37 | 72 | |
| 2 | 26 | 45 - 11 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 52 - 17 | +35 | 57 | |
| 4 | 32 | 47 - 33 | +14 | 52 | |
| 5 | 26 | 51 - 37 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 20 - 27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 32 - 42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 24 - 38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 16 - 55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 22 - 41 | -19 | 17 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
42Trận đấu42
80Ghi được43
56Thủng lưới55
1.9Bàn thắng mỗi trận1.02
11Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn19
50Hiệp hai22