AOK Kerkyra vs Platanias F.C.
Tỷ số chung cuộc: AOK Kerkyra 2-0 Platanias F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 27 tháng 1, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AOK Kerkyra thắng 2, hòa 2, Platanias F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 19
- Phong độ
- WLLLL AOK Kerkyra
- LLLWW Platanias F.C.
- 45'+3 Thuram11m 1-0
- HT1-0
- 64' ▲ M. Stojčev ▼ Doualla
- 69' ▲ G. Pamlidis ▼ D. Epstein
- 74' ▲ K. Artymatas ▼ S. Balafas
- 75' Thuram · G. Pamlidis 2-0
- 76' ▲ P. Grzelczak ▼ N. Korovesis
- 78' ▲ P. Zorbas ▼ M. Rolle
- 88' ▲ G. Papanikolaou ▼ A. Petropoulos
- FT2-0
Đội hình
- 31N. Giannakopoulos
- 25S. Balafas ▼ 74'
- 24G. Ioannou
- 17S. Spinoulas
- 55C. Gromitsaris
- 21A. Anastasiou
- 26D. Epstein ▼ 69'
- 22S. Siontis
- 23M. Rolle ▼ 78'
- 7F. Georgiou
- 9Thuram
Dự bị 7
- 14G. Pamlidis ▲ 69'
- 4K. Artymatas ▲ 74'
- 10P. Zorbas ▲ 78'
- 18N. Mytides
- 13F. Koutzavasilis
- 19A. Kontos
- 32J. Bauman
- 12F. Kljajić
- 27Wanderson
- 5C. Karipidis
- 22Nili
- 40E. Dimoutsos
- 55D. Stamou
- 18Doualla ▼ 64'
- 33N. Korovesis ▼ 76'
- 23M. Malsa
- 28A. Petropoulos ▼ 88'
- 10C. N'Sikulu
Dự bị 7
- 11M. Stojčev ▲ 64'
- 9P. Grzelczak ▲ 76'
- 39G. Papanikolaou ▲ 88'
- 17C. Dikamona
- 20V. Angelopoulos
- 92A. Kokkalas
- 99F. Kasalica
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 42 - 8 | +34 | 49 | |
| 2 | 21 | 34 - 11 | +23 | 47 | |
| 3 | 21 | 44 - 21 | +23 | 43 | |
| 4 | 21 | 29 - 14 | +15 | 39 | |
| 5 | 21 | 25 - 20 | +5 | 31 | |
| 6 | 21 | 21 - 22 | -1 | 29 | |
| 7 | 21 | 24 - 17 | +7 | 28 | |
| 8 | 21 | 23 - 26 | -3 | 25 | |
| 9 | 21 | 17 - 24 | -7 | 25 | |
| 10 | 21 | 20 - 20 | 0 | 24 | |
| 11 | 21 | 23 - 26 | -3 | 23 | |
| 12 | 21 | 15 - 31 | -16 | 22 | |
| 13 | 21 | 14 - 25 | -11 | 20 | |
| 14 | 21 | 15 - 28 | -13 | 16 | |
| 15 | 21 | 14 - 37 | -23 | 15 | |
| 16 | 21 | 11 - 41 | -30 | 10 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu35
25Ghi được18
53Thủng lưới70
0.76Bàn thắng mỗi trận0.51
10Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn17
12Hiệp hai12