Platanias F.C.

Platanias F.C.

Hy Lạp · Gamma Ethniki - Group 10

Platanias F.C.: vị trí 11 trên bảng xếp hạng Gamma Ethniki - Group 10 — điểm: 1, số trận: 4. Trận tiếp theo: Kissamikos vs Platanias F.C., 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: Platanias F.C. 0-1 Atsalenios, 17 tháng 10.

Phong độ
LLDLL
HLV
G. Chatzinikolaou · Từ 2018
Vị trí
11 · Đ: 1 · Tr: 4 →
Sân vận động
Dimotiko Stadio Perivolion, Perivolia · 4.527

Lịch thi đấu

08-11
Tympaki
Platanias F.C.
–
–
15-11
Giouchtas
Platanias F.C.
–
–
21-11
Platanias F.C.
Chersonissos
–
–
28-11
Ergotelis
Platanias F.C.
–
–
02-12
Platanias F.C.
AE Neapolis
–
–
06-12
Panakrotiriakos
Platanias F.C.
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
0,8
Thủng lưới
1,7
Tổng
2,6

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
5–4–11
Sân khách
3–1–16
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,3 : 0,5
Hiệp hai
0,8 : 1
Trên 2.5 bàn 43%
Trên 1.5 bàn 68%
Cả hai cùng ghi bàn 35%
Giữ sạch lưới 15%
Không ghi bàn 53%

Tỉ số thường gặp

  • 0-111× · 28%
  • 0-24× · 10%
  • 1-13× · 8%
  • 0-33× · 8%
  • 2-03× · 8%
  • 1-22× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Gamma Ethniki - Group 10 4013 140—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 26 · 9% 1–15′ · Thủng lưới 46 · 14% 9% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 34 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 43 · 13% 12% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 49 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 50 · 15% 18% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 46 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 48 · 15% 17% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 56 · 20% 61–75′ · Thủng lưới 71 · 22% 20% 22% 61–75 76–90′ · Ghi được 63 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 71 · 22% 23% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 234, 2011–2020

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu