Platanias F.C. vs AOK Kerkyra
Tỷ số chung cuộc: Platanias F.C. 0-0 AOK Kerkyra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 17 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Platanias F.C. thắng 6, hòa 2, AOK Kerkyra thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 4
- Trọng tài
- Dimitrios Styliaras, Greece
- Phong độ
- LLLWW Platanias F.C.
- WLLLL AOK Kerkyra
- 1' Didac
- 20' Doualla Viera
- 25' Stefanos Siontis
- 41' ▲ E. Dimoutsos ▼ C. Karipidis
- HT0-0
- 46' ▲ K. Artymatas ▼ G. Ioannou
- 69' ▲ P. Zorbas ▼ Doualla
- 72' Elini Dimoutsos
- 77' ▲ P. Grzelczak ▼ F. Stanisavljević
- 82' ▲ M. Stojčev ▼ N. Korovesis
- 83' Denis Epstein
- 86' Giorgos Pamlidis
- 87' Mathieu Gomes
- 89' ▲ A. Kontos ▼ D. Epstein
- FT0-0
Đội hình
- 92A. Kokkalas
- 27Wanderson
- 8V. Pliatsikas
- 25G. Stathis
- 5C. Karipidis ▼ 41'
- 34V. Pryndeta
- 4F. Stanisavljević ▼ 77'
- 7E. Budnik
- 90Dídac Devesa
- 33N. Korovesis ▼ 82'
- 10C. N'Sikulu
Dự bị 7
- 40E. Dimoutsos ▲ 41'
- 9P. Grzelczak ▲ 77'
- 11M. Stojčev ▲ 82'
- 14E. Patralis
- 20V. Angelopoulos
- 21D. Kasotakis
- 39G. Papanikolaou
- 31N. Giannakopoulos
- 25S. Balafas
- 24G. Ioannou ▼ 46'
- 17S. Spinoulas
- 55C. Gromitsaris
- 26D. Epstein ▼ 89'
- 22S. Siontis
- 18Doualla ▼ 69'
- 8A. Soiledis
- 11M. Gomes
- 14G. Pamlidis
Dự bị 7
- 4K. Artymatas ▲ 46'
- 10P. Zorbas ▲ 69'
- 19A. Kontos ▲ 89'
- 5A. Venetis
- 13F. Koutzavasilis
- 32J. Bauman
- 92Fábio Nunes
Thống kê
02⚑9
⚑250
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm5
4Trúng đích2
6Chệch đích3
9Phạt góc2
2Việt vị2
11Phạm lỗi19
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 42 - 8 | +34 | 49 | |
| 2 | 21 | 34 - 11 | +23 | 47 | |
| 3 | 21 | 44 - 21 | +23 | 43 | |
| 4 | 21 | 29 - 14 | +15 | 39 | |
| 5 | 21 | 25 - 20 | +5 | 31 | |
| 6 | 21 | 21 - 22 | -1 | 29 | |
| 7 | 21 | 24 - 17 | +7 | 28 | |
| 8 | 21 | 23 - 26 | -3 | 25 | |
| 9 | 21 | 17 - 24 | -7 | 25 | |
| 10 | 21 | 20 - 20 | 0 | 24 | |
| 11 | 21 | 23 - 26 | -3 | 23 | |
| 12 | 21 | 15 - 31 | -16 | 22 | |
| 13 | 21 | 14 - 25 | -11 | 20 | |
| 14 | 21 | 15 - 28 | -13 | 16 | |
| 15 | 21 | 14 - 37 | -23 | 15 | |
| 16 | 21 | 11 - 41 | -30 | 10 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu33
18Ghi được25
70Thủng lưới53
0.51Bàn thắng mỗi trận0.76
5Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai12