Platanias F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AOK Kerkyra

Platanias F.C. vs AOK Kerkyra

Tỷ số chung cuộc: Platanias F.C. 2-1 AOK Kerkyra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 29 tháng 1, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Platanias F.C. thắng 6, hòa 2, AOK Kerkyra thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 18
Trọng tài
Emmanouel Skoulas, Greece
Phong độ
LLLWW Platanias F.C.
WLLLL AOK Kerkyra
  1. 19' Giorgos Giakoumakis
  2. 33' Juan Munafo
  3. 39' 0-1 Thuram
  4. 42' Denis Epstein
  5. HT0-1
  6. 46' K. Mendrinos Dídac Devesa
  7. 48' Wanderson 1-1
  8. 51' Mathieu Gomes
  9. 61' B. Nikić K. Andreopoulos
  10. 70' G. Kargas C. Karipidis
  11. 73' V. Dimitrovski S. Spinoulas
  12. 75' Giannis Kargas
  13. 84' F. Goundoulakis N. Signevich
  14. 84' G. Manousos11m 2-1
  15. 86' K. Georgakopoulos A. Venetis
  16. FT2-1

Đội hình

Platanias F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Paraschos
  1. 32D. Sotiriou
  2. 27Wanderson
  3. 25G. Stathis
  4. 5C. Karipidis ▼ 70'
  5. 22B. Yaya
  6. 34V. Pryndeta
  7. 8J. Munafo
  8. 90Dídac Devesa ▼ 46'
  9. 9G. Manousos
  10. 10N. Signevich ▼ 84'
  11. 11G. Giakoumakis

Dự bị 7

  1. 7K. Mendrinos ▲ 46'
  2. 3G. Kargas ▲ 70'
  3. 20F. Goundoulakis ▲ 84'
  4. 55S. Marangos
  5. 23Raúl Llorente
  6. 77A. Apostolopoulos
  7. 92A. Kokkalas
AOK Kerkyra Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Grigoriou
  1. 13F. Koutzavasilis
  2. 5A. Venetis ▼ 86'
  3. 22S. Siontis
  4. 24G. Ioannou
  5. 17S. Spinoulas ▼ 73'
  6. 26D. Epstein
  7. 10P. Zorbas
  8. 30Jordão Diogo
  9. 21K. Andreopoulos ▼ 61'
  10. 11M. Gomes
  11. 50Thuram

Dự bị 7

  1. 83B. Nikić ▲ 61'
  2. 3V. Dimitrovski ▲ 73'
  3. 77K. Georgakopoulos ▲ 86'
  4. 1G. Arabatzis
  5. 7F. Georgiou
  6. 19A. Kontos
  7. 31G. Zaradoukas

Thống kê

035
120
65%Kiểm soát bóng35%
8Dứt điểm4
3Trúng đích3
5Chệch đích1
5Phạt góc1
2Việt vị3
18Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympiakos Piraeus
30 57 - 16 +41 67
3
Panathinaikos
30 45 - 19 +26 57
3
PAOK FC
6 7 - 5 +2 5
4
AEK Athens F.C.
30 54 - 23 +31 53
5
Panionios
30 35 - 23 +12 52
6
Xanthi FC
30 34 - 25 +9 48
7
Platanias F.C.
30 34 - 38 -4 42
8
Atromitos Athinon
30 29 - 38 -9 39
9
PAS Giannina
30 30 - 37 -7 36
10
AOK Kerkyra
30 22 - 43 -21 32
11
Panetolikos
30 29 - 40 -11 31
12
Asteras Tripolis
30 34 - 49 -15 28
13
Larisa
30 23 - 42 -19 28
14
Levadiakos
30 27 - 49 -22 26
15
Iraklis
30 28 - 39 -11 26
16
Veria
30 23 - 56 -33 22
UEFA Champions League Champions League Qualifiers Play-off UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu33
40Ghi được30
46Thủng lưới49
1.08Bàn thắng mỗi trận0.91
13Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu