Platanias F.C. vs AOK Kerkyra
Tỷ số chung cuộc: Platanias F.C. 1-1 AOK Kerkyra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp, 22 tháng 2, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Platanias F.C. thắng 6, hòa 2, AOK Kerkyra thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp · Vòng 25
- Sân vận động
- Dimotiko Stadio Perivolion, Perivolia
- Phong độ
- LLLWW Platanias F.C.
- WLLLL AOK Kerkyra
- 28' 0-1 Fabio
- HT0-1
- 47' ▲ M. Gomes ▼ S. Nayar
- 49' A. Tetteh · Gavilán 1-1
- 69' ▲ F. Goundoulakis ▼ Cassio
- 73' ▲ S. Leal ▼ S. Kajkut
- 75' ▲ Gilvan Gomes ▼ L. Milunović
- 82' ▲ G. Giakoumakis ▼ David Torres
- 90'+1 ▲ Javito ▼ G. Ghazaryan
- FT1-1
Đội hình
- 1K. Olimpa
- 31G. Zaradoukas
- 22B. Itoua Onanga
- 23O. Coulibaly
- 10Gavilán
- 14Aguilera
- 8A. Mahamat
- 55A. Tetteh
- 9David Torres ▼ 82'
- 11L. Milunović ▼ 75'
- 16Cassio ▼ 69'
Dự bị 7
- 20F. Goundoulakis ▲ 69'
- 84Gilvan Gomes ▲ 75'
- 99G. Giakoumakis ▲ 82'
- 92A. Kokkalas
- 77A. Apostolopoulos
- 7K. Mendrinos
- 5A. Dimitris
- 13F. Koutzavasilis
- 22S. Siontis
- 35A. Khubutia
- 23V. Dimitrovski
- 8S. Nayar ▼ 47'
- 10G. Ghazaryan ▼ 90'
- 30Jordão Diogo
- 29K. Andreopoulos
- 9S. Kajkut ▼ 73'
- 15M. Markovski
- 88Fabio
Dự bị 7
- 11M. Gomes ▲ 47'
- 99S. Leal ▲ 73'
- 20Javito ▲ 90'
- 1E. Šetkus
- 5A. Venetis
- 16N. Kritikos
- 3K. Manolas
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 23 | +56 | 78 | |
| 2 | 34 | 59 - 31 | +28 | 66 | |
| 4 | 34 | 52 - 37 | +15 | 59 | |
| 4 | 6 | 1 - 6 | -5 | 4 | |
| 5 | 34 | 43 - 27 | +16 | 54 | |
| 6 | 34 | 47 - 33 | +14 | 53 | |
| 7 | 34 | 41 - 28 | +13 | 52 | |
| 8 | 34 | 44 - 41 | +3 | 47 | |
| 9 | 34 | 32 - 30 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 39 - 38 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 34 - 39 | -5 | 44 | |
| 12 | 34 | 35 - 44 | -9 | 43 | |
| 13 | 34 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 14 | 34 | 45 - 54 | -9 | 43 | |
| 15 | 34 | 41 - 34 | +7 | 43 | |
| 16 | 34 | 35 - 60 | -25 | 32 | |
| 17 | 34 | 26 - 72 | -46 | -6 | |
| 18 | 34 | 7 - 84 | -77 | -6 |
UEFA Champions League Champions League Qualifiers Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu39
35Ghi được43
33Thủng lưới42
0.95Bàn thắng mỗi trận1.1
17Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai24