Rot-weiss Oberhausen vs Köln II
Tỷ số chung cuộc: Rot-weiss Oberhausen 1-1 Köln II tại Regionalliga - West, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rot-weiss Oberhausen thắng 4, hòa 1, Köln II thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadion Niederrhein, Oberhausen
- Phong độ
- LWWWW Rot-weiss Oberhausen
- LWDWL Köln II
- 10' ▲ K. Kratzsch ▼ D. Davari
- HT0-0
- 46' ▲ J. Čuber Potočnik ▼ M. Özkan
- 46' ▲ E. Borié ▼ M. Ouro-Tagba
- 60' T. Kesim 1-0
- 63' ▲ E. Demirarslan ▼ O. Hot
- 70' ▲ M. Sponsel ▼ P. Kristal
- 77' ▲ A. Süne ▼ J.Saliger
- 82' 1-1 J. Čuber Potočnik
- 86' ▲ C. Ezekwem ▼ L. Schlax
- 86' ▲ S. Salger ▼ A. Süne
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Davari ▼ 10'
- 25T. Öztürk
- 24S. Ludwig
- 23O. Hot ▼ 63'
- 10M. Stoppelkamp
- 21L. Schlax ▼ 86'
- 11E. Gueye
- 17M. Ngyombo
- 13K. Yalçın
- 18D. Donkor
- 9T. Kesim
Dự bị 7
- 22K. Kratzsch ▲ 10'
- 6E. Demirarslan ▲ 63'
- 27C. Ezekwem ▲ 86'
- 14N. Klaß
- 30T. Bonga
- 36R. Benz
- 20C. Kayser
- 24A. Blažič
- 18G. Strauch
- 4T. Akmestanlı
- 8M. Özkan ▼ 46'
- 15N. Telle
- 37M. Höger
- 3E. Kujović
- 20J.Saliger ▼ 77'
- 12P. Kristal ▼ 70'
- 7O. Schmitt
- 23M. Ouro-Tagba ▼ 46'
Dự bị 9
- 9J. Čuber Potočnik ▲ 46'
- 16E. Borié ▲ 46'
- 2M. Sponsel ▲ 70'
- 10A. Süne ▲ 77'
- 6S. Salger ▲ 86'
- 1J. Nickisch
- 13Joâo Pinto
- 17B. Lennemann
- 11Y. Freischlad
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 22 | +38 | 69 | |
| 2 | 30 | 68 - 40 | +28 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 45 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 55 - 42 | +13 | 50 | |
| 5 | 30 | 47 - 36 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 47 - 38 | +9 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 45 | +1 | 46 | |
| 8 | 30 | 48 - 39 | +9 | 43 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 56 - 58 | -2 | 34 | |
| 11 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 12 | 30 | 38 - 53 | -15 | 33 | |
| 13 | 30 | 30 - 54 | -24 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 50 | -18 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 65 | -27 | 25 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 20 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
92Ghi được69
56Thủng lưới57
2.36Bàn thắng mỗi trận1.73
11Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn22
47Hiệp hai38