Rot-weiss Oberhausen vs Köln II
Tỷ số chung cuộc: Rot-weiss Oberhausen 1-0 Köln II tại Regionalliga - West, 25 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rot-weiss Oberhausen thắng 4, hòa 1, Köln II thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Niederrhein, Oberhausen
- Trọng tài
- M. Wollenweber
- Phong độ
- LWWWW Rot-weiss Oberhausen
- LWDWL Köln II
- HT0-0
- 46' ▲ J. Petermann ▼ J. Castrop
- 52' ▲ A. Heinz ▼ H. Bulut
- 60' ▲ M. Häuser ▼ M. Obuz
- 60' ▲ L. Schlax ▼ L. Nottbeck
- 67' ▲ N. Buckmaier ▼ J. Dorow
- 69' ▲ T. Stappmann ▼ F. Holthaus
- 75' ▲ Jeffrey Obst ▼ P. Fassnacht
- 75' ▲ H. Mittelstädt ▼ T. Kraus
- 78' S. Kreyer 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Heekeren
- 25T. Öztürk
- 30N. Winter
- 4J. Propheter
- 6F. Holthaus ▼ 69'
- 3P. Fassnacht ▼ 75'
- 14N. Klaß
- 8J. Dorow ▼ 67'
- 18H. Bulut ▼ 52'
- 11S. Kreyer
- 10S. Oubeyapwa
Dự bị 9
- 7A. Heinz ▲ 52'
- 13N. Buckmaier ▲ 67'
- 5T. Stappmann ▲ 69'
- 27Jeffrey Obst ▲ 75'
- 16A. Lenges
- 17T. Erat
- 19V. Boesen
- 20R. Rexha
- 36R. Benz
- 1J. Roloff
- 13L. Nottbeck ▼ 60'
- 11M. Laux
- 2N. Katterbach
- 5Y. Örnek
- 4S. Cestic
- 19J. Castrop ▼ 46'
- 7T. Kraus ▼ 75'
- 6M. Olesen
- 8M. Obuz ▼ 60'
- 16M. Sponsel
Dự bị 9
- 10J. Petermann ▲ 46'
- 15M. Häuser ▲ 60'
- 21L. Schlax ▲ 60'
- 18H. Mittelstädt ▲ 75'
- 3E. Akalp
- 17N. Futkeu
- 20R. Henning
- 23L. Waldminghaus
- 24D. Adamczyk
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 84 - 32 | +52 | 87 | |
| 2 | 38 | 73 - 24 | +49 | 87 | |
| 3 | 38 | 68 - 28 | +40 | 78 | |
| 4 | 38 | 68 - 35 | +33 | 75 | |
| 5 | 38 | 62 - 31 | +31 | 74 | |
| 6 | 38 | 45 - 35 | +10 | 64 | |
| 7 | 38 | 70 - 49 | +21 | 62 | |
| 8 | 38 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 9 | 38 | 58 - 65 | -7 | 47 | |
| 10 | 38 | 50 - 67 | -17 | 47 | |
| 11 | 38 | 59 - 62 | -3 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 13 | 38 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 14 | 38 | 54 - 65 | -11 | 43 | |
| 15 | 38 | 42 - 64 | -22 | 43 | |
| 16 | 38 | 44 - 63 | -19 | 39 | |
| 17 | 38 | 31 - 64 | -33 | 31 | |
| 18 | 38 | 36 - 63 | -27 | 30 | |
| 19 | 38 | 39 - 96 | -57 | 27 | |
| 20 | 38 | 30 - 64 | -34 | 26 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu40
90Ghi được74
43Thủng lưới50
2Bàn thắng mỗi trận1.85
14Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn22
48Hiệp hai35