Rot-weiss Oberhausen vs Köln II
Tỷ số chung cuộc: Rot-weiss Oberhausen 0-2 Köln II tại Regionalliga - West, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rot-weiss Oberhausen thắng 4, hòa 1, Köln II thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadion Niederrhein, Oberhausen
- Phong độ
- LWWWW Rot-weiss Oberhausen
- LWDWL Köln II
- 14' 0-1 F. Dietz
- 26' 0-2 J. Diehl
- 28' ▲ P. Fassnacht ▼ F. Holthaus
- 28' ▲ T. Stappmann ▼ D. Burghard
- 32' S. Kreyer
- HT0-2
- 46' ▲ T. Boche ▼ T. Öztürk
- 57' ▲ G. Strauch ▼ E. Kujović
- 57' ▲ M. Wäschenbach ▼ N. Katterbach
- 67' ▲ M. Ruzgis ▼ C. März
- 73' ▲ R. Rexha ▼ M. Montag
- 75' ▲ Joâo Pinto ▼ J. Diehl
- 75' ▲ J.Saliger ▼ D. Downs
- 90'+2 ▲ A. Lenges ▼ F. Dietz
- FT0-2
Đội hình
- 36R. Benz
- 25T. Öztürk ▼ 46'
- 6F. Holthaus ▼ 28'
- 2M. Montag ▼ 73'
- 29M. Niemeyer
- 27C. Ezekwem
- 19D. Burghard ▼ 28'
- 10M. Stoppelkamp
- 5C. März ▼ 67'
- 8M. Ngyombo
- 11S. Kreyer
Dự bị 9
- 3P. Fassnacht ▲ 28'
- 4T. Stappmann ▲ 28'
- 28T. Boche ▲ 46'
- 17M. Ruzgis ▲ 67'
- 20R. Rexha ▲ 73'
- 1D. Davari
- 9S. Mai
- 18D. Donkor
- 23O. Hot
- 1J. Nickisch
- 14N. Katterbach ▼ 57'
- 20P. Nadjombe
- 5R. Smajić
- 12E. Bakatukanda
- 23M. Finkgräfe
- 37M. Höger
- 3E. Kujović ▼ 57'
- 7F. Dietz ▼ 90'
- 9J. Diehl ▼ 75'
- 17D. Downs ▼ 75'
Dự bị 9
- 18G. Strauch ▲ 57'
- 21M. Wäschenbach ▲ 57'
- 13Joâo Pinto ▲ 75'
- 15J.Saliger ▲ 75'
- 16A. Lenges ▲ 90'
- 6S. Salger
- 11W. Suchanek
- 19A. Verinac
- 27T. Trautner
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 34 | +31 | 75 | |
| 2 | 34 | 49 - 31 | +18 | 63 | |
| 3 | 34 | 68 - 44 | +24 | 62 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 56 | |
| 5 | 34 | 67 - 47 | +20 | 54 | |
| 6 | 34 | 55 - 48 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 36 | +20 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 42 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 60 - 47 | +13 | 50 | |
| 10 | 34 | 45 - 48 | -3 | 48 | |
| 11 | 34 | 51 - 49 | +2 | 45 | |
| 12 | 34 | 57 - 61 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 40 - 61 | -21 | 41 | |
| 14 | 34 | 51 - 51 | 0 | 39 | |
| 15 | 34 | 40 - 63 | -23 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 71 | -33 | 32 | |
| 17 | 34 | 43 - 77 | -34 | 26 | |
| 18 | 34 | 37 - 79 | -42 | 25 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
89Ghi được82
41Thủng lưới63
2.12Bàn thắng mỗi trận1.86
16Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai32