Köln II vs Rot-weiss Oberhausen
Tỷ số chung cuộc: Köln II 3-2 Rot-weiss Oberhausen tại Regionalliga - West, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Köln II thắng 5, hòa 1, Rot-weiss Oberhausen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 17
- Sân vận động
- Franz-Kremer-Stadion, Köln
- Phong độ
- WDWLL Köln II
- LWWWW Rot-weiss Oberhausen
- 28' 0-1 T. Bonga
- HT0-1
- 60' ▲ Joâo Pinto ▼ M. Schmid
- 60' ▲ N. Telle ▼ L. Kilian
- 64' J.Saliger 1-1
- 70' ▲ P. Fassnacht ▼ D. Donkor
- 71' J.Saliger 2-1
- 76' ▲ E. Demirarslan ▼ M. Niemeyer
- 76' ▲ L. Schlax ▼ M. Stoppelkamp
- 76' 2-2 M. Stoppelkamp
- 79' ▲ G. Strauch ▼ M. Wäschenbach
- 85' ▲ J. Krautkrämer ▼ J. Čuber Potočnik
- 90'+3 T. Ozturk
- 90'+3 T. Ozturk
- 90'+3 O. Schmitt 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 24A. Blažič
- 19L. Kilian ▼ 60'
- 2M. Sponsel
- 8M. Özkan
- 22E. Bakatukanda
- 37M. Höger
- 17M. Wäschenbach ▼ 79'
- 20J.Saliger
- 7O. Schmitt
- 21M. Schmid ▼ 60'
- 9J. Čuber Potočnik ▼ 85'
Dự bị 9
- 13Joâo Pinto ▲ 60'
- 15N. Telle ▲ 60'
- 18G. Strauch ▲ 79'
- 14J. Krautkrämer ▲ 85'
- 5R. Smajić
- 6S. Salger
- 27T. Trautner
- 11A. Bayakala
- 12S. Spitali
- 22K. Kratzsch
- 25T. Öztürk
- 14N. Klaß
- 29M. Niemeyer ▼ 76'
- 10M. Stoppelkamp ▼ 76'
- 11E. Gueye
- 17M. Ngyombo
- 13K. Yalçın
- 18D. Donkor ▼ 70'
- 30T. Bonga
- 9T. Kesim
Dự bị 9
- 3P. Fassnacht ▲ 70'
- 6E. Demirarslan ▲ 76'
- 21L. Schlax ▲ 76'
- 1D. Davari
- 7D. Berisha
- 20C. Kayser
- 23O. Hot
- 24S. Ludwig
- 27C. Ezekwem
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 22 | +38 | 69 | |
| 2 | 30 | 68 - 40 | +28 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 45 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 55 - 42 | +13 | 50 | |
| 5 | 30 | 47 - 36 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 47 - 38 | +9 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 45 | +1 | 46 | |
| 8 | 30 | 48 - 39 | +9 | 43 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 56 - 58 | -2 | 34 | |
| 11 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 12 | 30 | 38 - 53 | -15 | 33 | |
| 13 | 30 | 30 - 54 | -24 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 50 | -18 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 65 | -27 | 25 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 20 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
69Ghi được92
57Thủng lưới56
1.73Bàn thắng mỗi trận2.36
10Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn27
38Hiệp hai47