Rot-weiss Oberhausen vs Köln II
Tỷ số chung cuộc: Rot-weiss Oberhausen 5-0 Köln II tại Regionalliga - West, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rot-weiss Oberhausen thắng 4, hòa 1, Köln II thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion Niederrhein, Oberhausen
- Trọng tài
- Selim Erk
- Phong độ
- LWWWW Rot-weiss Oberhausen
- LWDWL Köln II
- 2' M. Ngyombo 1-0
- 18' C. März 2-0
- 38' A. Heinz 3-0
- HT3-0
- 64' ▲ M. Schmid ▼ J. Mekoma
- 64' ▲ A. Lenges ▼ L. Nottbeck
- 66' A. Heinz 4-0
- 69' ▲ D. Donkor ▼ K. Lunga
- 76' ▲ W. Suchanek ▼ L. Waldminghaus
- 76' ▲ T. Giesen ▼ L. Schlax
- 80' ▲ K. Skolik ▼ F. Holthaus
- 83' ▲ R. Rexha ▼ A. Heinz
- 85' ▲ N. Petritt ▼ N. Winter
- 89' R. Rexha 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 1D. Davari
- 30N. Winter ▼ 85'
- 4J. Propheter
- 3P. Fassnacht
- 14N. Klaß
- 5C. März
- 6F. Holthaus ▼ 80'
- 17K. Lunga ▼ 69'
- 7A. Heinz ▼ 83'
- 8M. Ngyombo
- 11S. Kreyer
Dự bị 8
- 18D. Donkor ▲ 69'
- 23K. Skolik ▲ 80'
- 20R. Rexha ▲ 83'
- 19N. Petritt ▲ 85'
- 10J. Dorow
- 13K. Yalcin
- 36R. Benz
- 22A. Berzel
- 1J. Roloff
- 6S. Salger
- 5L. Schneider
- 23L. Waldminghaus ▼ 76'
- 17G. Strauch
- 13L. Nottbeck ▼ 64'
- 21L. Schlax ▼ 76'
- 10J. Schwirten
- 7T. Kraus
- 22J. Mekoma ▼ 64'
- 11S. Breuer
Dự bị 9
- 9M. Schmid ▲ 64'
- 16A. Lenges ▲ 64'
- 3W. Suchanek ▲ 76'
- 12T. Giesen ▲ 76'
- 20R. Henning
- 24G. Didzilatis
- 25T. Trautner
- 15M. Häuser
- 4T. Akmestanlı
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 39 | +50 | 79 | |
| 2 | 34 | 77 - 47 | +30 | 66 | |
| 3 | 34 | 73 - 47 | +26 | 66 | |
| 4 | 34 | 59 - 35 | +24 | 58 | |
| 5 | 34 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 6 | 34 | 48 - 43 | +5 | 54 | |
| 7 | 34 | 61 - 51 | +10 | 53 | |
| 8 | 34 | 50 - 43 | +7 | 53 | |
| 9 | 34 | 65 - 53 | +12 | 49 | |
| 10 | 34 | 51 - 56 | -5 | 48 | |
| 11 | 34 | 51 - 56 | -5 | 46 | |
| 12 | 34 | 50 - 47 | +3 | 41 | |
| 13 | 34 | 48 - 62 | -14 | 41 | |
| 14 | 34 | 50 - 64 | -14 | 39 | |
| 15 | 34 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 16 | 34 | 53 - 82 | -29 | 29 | |
| 17 | 34 | 45 - 93 | -48 | 24 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 17 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu39
75Ghi được66
50Thủng lưới73
2.03Bàn thắng mỗi trận1.69
11Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai24