SV Rodinghausen vs Wiedenbrück
Tỷ số chung cuộc: SV Rodinghausen 3-2 Wiedenbrück tại Regionalliga - West, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Rodinghausen thắng 4, hòa 2, Wiedenbrück thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 2
- Sân vận động
- Häcker Wiehenstadion, Rödinghausen
- Phong độ
- LLLLD SV Rodinghausen
- DLLWW Wiedenbrück
- 25' 0-1 J. Liehr
- 32' 0-2 N. Szeleschus
- 35' A. Fesenmeyer 1-2
- 39' ▲ I. Aslan ▼ L. Touray
- HT1-2
- 56' ▲ M. Rohlfing ▼ S. Engelmann
- 56' ▲ M. Benjamins ▼ P. Chato
- 56' ▲ B. Friesen ▼ I. Aslan
- 73' ▲ J. Riemer ▼ L. Horn
- 73' L. Horn 2-2
- 76' ▲ L. Tia ▼ A. Fesenmeyer
- 76' ▲ L. Alassane ▼ T. Corsten
- 77' ▲ T. Spennesberger ▼ N. Flock
- 77' ▲ A. Nishori ▼ G. Ziogas
- 86' M. Hippe 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1M. Harsman
- 22J. Wolff
- 27D. Ndure
- 5M. Hippe
- 4T. Corsten ▼ 76'
- 33M. Hober
- 8P. Chato ▼ 56'
- 21L. Horn ▼ 73'
- 11S. Engelmann ▼ 56'
- 7P. Kurzen
- 9A. Fesenmeyer ▼ 76'
Dự bị 9
- 16M. Rohlfing ▲ 56'
- 19M. Benjamins ▲ 56'
- 39J. Riemer ▲ 73'
- 17L. Tia ▲ 76'
- 40L. Alassane ▲ 76'
- 18N. Heim
- 23K. Albers
- 26A. Kuhlmann
- 31O. Hoch
- 1M. Hölscher
- 19C. Stabenau
- 24L. Kerkemeyer
- 4J. Udelhoven
- 2I. Ali
- 10S. Kaptan
- 31J. Liehr
- 7N. Szeleschus
- 8G. Ziogas ▼ 77'
- 11N. Flock ▼ 77'
- 20L. Touray ▼ 39'
Dự bị 9
- 25I. Aslan ▲ 39'
- 22B. Friesen ▲ 56'
- 6T. Spennesberger ▲ 77'
- 17A. Nishori ▲ 77'
- 3L. Allmeroth
- 5T. Geller
- 14M. Brune
- 21L. Beermann
- 33F. Brosowski
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 22 | +38 | 69 | |
| 2 | 30 | 68 - 40 | +28 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 45 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 55 - 42 | +13 | 50 | |
| 5 | 30 | 47 - 36 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 47 - 38 | +9 | 48 | |
| 7 | 30 | 46 - 45 | +1 | 46 | |
| 8 | 30 | 48 - 39 | +9 | 43 | |
| 9 | 30 | 47 - 46 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 56 - 58 | -2 | 34 | |
| 11 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 12 | 30 | 38 - 53 | -15 | 33 | |
| 13 | 30 | 30 - 54 | -24 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 50 | -18 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 65 | -27 | 25 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 20 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
75Ghi được64
52Thủng lưới67
1.83Bàn thắng mỗi trận1.56
15Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai31