Wiedenbrück
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Rodinghausen

Wiedenbrück vs SV Rodinghausen

Tỷ số chung cuộc: Wiedenbrück 1-2 SV Rodinghausen tại Regionalliga - West, 11 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wiedenbrück thắng 4, hòa 2, SV Rodinghausen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 29
Sân vận động
Jahnstadion, Rheda-Wiedenbrück
Trọng tài
F. Exner
Phong độ
DLLWW Wiedenbrück
LLLLD SV Rodinghausen
  1. HT0-0
  2. 50' 0-1 V. Schaub
  3. 63' H. Lohmar S. Kaptan
  4. 63' O. Touray L. Demming
  5. 69' S. Fehler N. Szeleschus
  6. 72' J. Wolff V. Schaub
  7. 73' J. Riemer A. Langer
  8. 76' 0-2 M. Schuster
  9. 77' M. Ruzgis M. Amedick
  10. 78' G. Kaiser P. Kurzen
  11. 82' S. Fehler 1-2
  12. 86' Y. Ibrahim D. Marčeta
  13. 90'+3 A. Bravo-Sanchez
  14. 90'+3 A. Bravo-Sanchez
  15. FT1-2

Đội hình

Wiedenbrück HLV: D. Brinkmann
  1. 21L. Beermann
  2. 4T. Böhmer
  3. 17L. Tia
  4. 10S. Kaptan ▼ 63'
  5. 31J. Liehr
  6. 11M. Amedick ▼ 77'
  7. 22L. Demming ▼ 63'
  8. 3B. Pudel
  9. 9U. Osawe
  10. 7N. Szeleschus ▼ 69'
  11. 33F. Brosowski

Dự bị 9

  1. 8H. Lohmar ▲ 63'
  2. 14O. Touray ▲ 63'
  3. 27S. Fehler ▲ 69'
  4. 18M. Ruzgis ▲ 77'
  5. 6M. Aciz
  6. 19B. Özer
  7. 23D. Hüsing
  8. 32A. Sino
  9. 25D. Dören
SV Rodinghausen HLV: C. Rump
  1. 27A. Sebald
  2. 3D. Flottmann
  3. 33A. Langer ▼ 73'
  4. 37M. Schuster
  5. 14P. Choroba
  6. 5N. Wiemann
  7. 6A. Bravo-Sanchez
  8. 7V. Schaub ▼ 72'
  9. 11P. Kurzen ▼ 78'
  10. 19K. Hoffmeier
  11. 9D. Marčeta ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 22J. Wolff ▲ 72'
  2. 39J. Riemer ▲ 73'
  3. 28G. Kaiser ▲ 78'
  4. 23Y. Ibrahim ▲ 86'
  5. 10Lee Seung-Won
  6. 17A. Ercan
  7. 20A. Wanner
  8. 21H. Salman
  9. 31L. Tigges

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rot-Weiss Essen
38 84 - 32 +52 87
2
SC Preußen Münster
38 73 - 24 +49 87
3
Wuppertaler SV
38 68 - 28 +40 78
4
Rot-weiss Oberhausen
38 68 - 35 +33 75
5
Fortuna Köln
38 62 - 31 +31 74
6
SV Rodinghausen
38 45 - 35 +10 64
7
Köln II
38 70 - 49 +21 62
8
Wiedenbrück
38 48 - 37 +11 55
9
Schalke 04 II
38 58 - 65 -7 47
10
Rot Weiss Ahlen
38 50 - 67 -17 47
11
Fortuna Düsseldorf II
38 59 - 62 -3 46
12
Alemannia Aachen
38 43 - 51 -8 44
13
Borussia M'gladbach II
38 42 - 51 -9 43
14
Lippstadt 08
38 54 - 65 -11 43
15
Straelen
38 42 - 64 -22 43
16
Bonner SC
38 44 - 63 -19 39
17
Wegberg-Beeck
38 31 - 64 -33 31
18
Sportfreunde Lotte
38 36 - 63 -27 30
19
KFC Uerdingen 05
38 39 - 96 -57 27
20
Homberg
38 30 - 64 -34 26
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu44
52Ghi được56
41Thủng lưới49
1.24Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu