Wiedenbrück vs SV Rodinghausen
Tỷ số chung cuộc: Wiedenbrück 1-1 SV Rodinghausen tại Regionalliga - West, 21 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wiedenbrück thắng 4, hòa 2, SV Rodinghausen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - West · West · Vòng 13
- Sân vận động
- Jahnstadion, Rheda-Wiedenbrück
- Trọng tài
- T. Gansloweit
- Phong độ
- DLLWW Wiedenbrück
- DLLLL SV Rodinghausen
- 30' 0-1 R. Safi
- 34' S. Kaptan 1-1
- HT1-1
- 58' ▲ M. Ruzgis ▼ E. Aydinel
- 64' ▲ B. Karahan ▼ L. Tia
- 64' ▲ N. Szeleschus ▼ S. Fehler
- 64' ▲ M. Meyer ▼ N. Tübing
- 64' ▲ J. Fehr ▼ R. Safi
- 74' T. Estevao
- 77' ▲ B. Özer ▼ S. Kaptan
- 78' ▲ L. Weber ▼ D. Marčeta
- 80' ▲ P. Choroba ▼ J. Riemer
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Hölscher
- 13O. Zech
- 4T. Böhmer
- 17L. Tia ▼ 64'
- 10S. Kaptan ▼ 77'
- 31J. Liehr
- 14E. Aydinel ▼ 58'
- 33F. Brosowski
- 11M. Amedick
- 9P. Aboagye
- 27S. Fehler ▼ 64'
Dự bị 9
- 18M. Ruzgis ▲ 58'
- 6B. Karahan ▲ 64'
- 7N. Szeleschus ▲ 64'
- 19B. Özer ▲ 77'
- 8H. Lohmar
- 16B. Zahn
- 21L. Beermann
- 22N. Kaiser
- 24L. Kerkemeyer
- 1T. Estêvão
- 3D. Flottmann
- 39J. Riemer ▼ 80'
- 4I. Kaba
- 21D. Domröse
- 6A. Sanchez
- 11P. Kurzen
- 10K. Hoffmeier
- 13R. Safi ▼ 64'
- 9D. Marčeta ▼ 78'
- 24N. Tübing ▼ 64'
Dự bị 9
- 17M. Meyer ▲ 64'
- 30J. Fehr ▲ 64'
- 38L. Weber ▲ 78'
- 14P. Choroba ▲ 80'
- 18J. Büscher
- 20P. Danner
- 23Y. Ibrahim
- 40B. Güner
- 41M. Rohlfing
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 39 | +50 | 79 | |
| 2 | 34 | 77 - 47 | +30 | 66 | |
| 3 | 34 | 73 - 47 | +26 | 66 | |
| 4 | 34 | 59 - 35 | +24 | 58 | |
| 5 | 34 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 6 | 34 | 48 - 43 | +5 | 54 | |
| 7 | 34 | 61 - 51 | +10 | 53 | |
| 8 | 34 | 50 - 43 | +7 | 53 | |
| 9 | 34 | 65 - 53 | +12 | 49 | |
| 10 | 34 | 51 - 56 | -5 | 48 | |
| 11 | 34 | 51 - 56 | -5 | 46 | |
| 12 | 34 | 50 - 47 | +3 | 41 | |
| 13 | 34 | 48 - 62 | -14 | 41 | |
| 14 | 34 | 50 - 64 | -14 | 39 | |
| 15 | 34 | 49 - 70 | -21 | 36 | |
| 16 | 34 | 53 - 82 | -29 | 29 | |
| 17 | 34 | 45 - 93 | -48 | 24 | |
| 18 | 34 | 31 - 67 | -36 | 17 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu38
78Ghi được68
55Thủng lưới41
1.81Bàn thắng mỗi trận1.79
11Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai37