Wiedenbrück
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Rodinghausen

Wiedenbrück vs SV Rodinghausen

Tỷ số chung cuộc: Wiedenbrück 1-0 SV Rodinghausen tại Regionalliga - West, 13 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wiedenbrück thắng 4, hòa 2, SV Rodinghausen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - West · West · Vòng 11
Sân vận động
Jahnstadion, Rheda-Wiedenbrück
Phong độ
DLLWW Wiedenbrück
DLLLL SV Rodinghausen
  1. HT0-0
  2. 62' E. Aydinel D. Tuma
  3. 69' D. Bajrić R. Safi
  4. 69' N. Tübing E. Dacaj
  5. 74' B. Friesen F. Brosowski
  6. 74' M. Kandji S. Kaptan
  7. 78' L. Tia P. Choroba
  8. 84' B. Hüning C. Sansar
  9. 90'+3 B. Karahan 1-0
  10. FT1-0

Đội hình

Wiedenbrück HLV: D. Brinkmann
  1. 1M. Hölscher
  2. 20C. Sansar ▼ 84'
  3. 4T. Böhmer
  4. 17D. Domröse
  5. 10S. Kaptan ▼ 74'
  6. 31J. Liehr
  7. 33F. Brosowski ▼ 74'
  8. 11M. Amedick
  9. 24L. Kerkemeyer
  10. 27D. Tuma ▼ 62'
  11. 6B. Karahan

Dự bị 9

  1. 14E. Aydinel ▲ 62'
  2. 22B. Friesen ▲ 74'
  3. 99M. Kandji ▲ 74'
  4. 3B. Hüning ▲ 84'
  5. 2I. Ali
  6. 5T. Geller
  7. 8F. Di Pierro
  8. 21L. Beermann
  9. 23S. Rohwedder
SV Rodinghausen HLV: C. Rump
  1. 1M. Harsman
  2. 14P. Choroba ▼ 78'
  3. 5M. Hippe
  4. 4I. Kaba
  5. 8E. Dacaj ▼ 69'
  6. 21L. Horn
  7. 7P. Kurzen
  8. 31O. Hoch
  9. 13R. Safi ▼ 69'
  10. 16M. Rohlfing
  11. 9T. Töpken

Dự bị 9

  1. 6D. Bajrić ▲ 69'
  2. 24N. Tübing ▲ 69'
  3. 17L. Tia ▲ 78'
  4. 3D. Flottmann
  5. 20M. Zuhs
  6. 22J. Wolff
  7. 23K. Albers
  8. 40N. Heim
  9. 41L. Alassane

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Alemannia Aachen
34 65 - 34 +31 75
2
FC Bocholt
34 49 - 31 +18 63
3
Wuppertaler SV
34 68 - 44 +24 62
4
Fortuna Köln
34 59 - 38 +21 56
5
Schalke 04 II
34 67 - 47 +20 54
6
Köln II
34 55 - 48 +7 52
7
Rot-weiss Oberhausen
34 56 - 36 +20 51
8
SV Rodinghausen
34 46 - 42 +4 51
9
Düren Merzenich
34 60 - 47 +13 50
10
Wiedenbrück
34 45 - 48 -3 48
11
Fortuna Düsseldorf II
34 51 - 49 +2 45
12
Borussia M'gladbach II
34 57 - 61 -4 42
13
FC Gutersloh
34 40 - 61 -21 41
14
Paderborn II
34 51 - 51 0 39
15
Lippstadt 08
34 40 - 63 -23 33
16
SSVg Velbert
34 38 - 71 -33 32
17
Wegberg-Beeck
34 43 - 77 -34 26
18
Rot Weiss Ahlen
34 37 - 79 -42 25
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu39
73Ghi được69
68Thủng lưới48
1.55Bàn thắng mỗi trận1.77
13Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu