Eintracht Frankfurt vs 1. FSV Mainz 05 II
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 1-0 1. FSV Mainz 05 II tại Regionalliga Sud-Ouest, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 3, hòa 2, 1. FSV Mainz 05 II thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 10
- Sân vận động
- PSD Bank Arena, Frankfurt am Main
- Phong độ
- WDDWW Eintracht Frankfurt
- LLWLL 1. FSV Mainz 05 II
- HT0-0
- 46' ▲ J. Derstroff ▼ L. Bierschenk
- 61' ▲ J. Seven ▼ N. Vargas
- 66' ▲ J. Eichhorn ▼ T. Hildmann
- 66' ▲ N. Loebus ▼ L. von Schroetter
- 66' C. Peters 1-0
- 73' ▲ K. Mata ▼ E. Shabani
- 73' ▲ T. Yamazaki ▼ D. Mamutovic
- 86' ▲ H. Mourad ▼ S. Sannomiya
- 86' ▲ G. Iorga ▼ L. Hermes
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Ospelt
- 13L. Gottwalt
- 28L. von Schroetter ▼ 66'
- 21T. Hildmann ▼ 66'
- 24T. Latteier
- 18B. Fisher
- 8G. Del Vecchio
- 20S. Sannomiya ▼ 86'
- 19E. Breir
- 10C. Peters
- 27L. Hermes ▼ 86'
Dự bị 8
- 3J. Eichhorn ▲ 66'
- 16N. Loebus ▲ 66'
- 17H. Mourad ▲ 86'
- 23G. Iorga ▲ 86'
- 12Park Seok-Min
- 25M. Emmerling
- 32N. Linke
- 37S. Brkic
- 1M. Kinzig
- 6K. Burger
- 20J. Götze
- 4P. Schulz
- 22T. Müller
- 11D. Mamutovic ▼ 73'
- 13E. Shabani ▼ 73'
- 33M. Kalemba
- 16J. Amann
- 9N. Vargas ▼ 61'
- 30L. Bierschenk ▼ 46'
Dự bị 8
- 8J. Derstroff ▲ 46'
- 7J. Seven ▲ 61'
- 10K. Mata ▲ 73'
- 18T. Yamazaki ▲ 73'
- 2J. Nadjombe
- 24D. Azakir
- 26D. Peštić
- 28L. Gauer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 33 | +53 | 75 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 64 | |
| 3 | 34 | 55 - 37 | +18 | 63 | |
| 4 | 34 | 46 - 46 | 0 | 56 | |
| 5 | 34 | 60 - 50 | +10 | 55 | |
| 6 | 34 | 56 - 46 | +10 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 50 | +6 | 52 | |
| 8 | 34 | 56 - 45 | +11 | 47 | |
| 9 | 34 | 54 - 56 | -2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 45 | -4 | 46 | |
| 11 | 34 | 57 - 58 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 48 - 53 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 67 | -30 | 40 | |
| 15 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 16 | 34 | 45 - 49 | -4 | 35 | |
| 17 | 34 | 45 - 64 | -19 | 35 | |
| 18 | 34 | 44 - 86 | -42 | 21 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu45
76Ghi được64
67Thủng lưới75
1.69Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai31