1. FSV Mainz 05 II vs Eintracht Frankfurt
Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 II 2-0 Eintracht Frankfurt tại Regionalliga Sud-Ouest, 3 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 II thắng 5, hòa 2, Eintracht Frankfurt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion am Bruchweg, Mainz
- Phong độ
- LLWLL 1. FSV Mainz 05 II
- WDDWW Eintracht Frankfurt
- 2' T. Rupil 1-0
- 27' E. Shabani 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ T. Hildmann ▼ G. Del Vecchio
- 54' ▲ M. McLemore ▼ O. Falaye
- 54' ▲ L. Hermes ▼ O. Ünlüçifçi
- 62' ▲ K. Mata ▼ J. Derstroff
- 70' ▲ M. Richter ▼ H. Hartmann
- 70' ▲ S. Pavisic ▼ D. Schmidt
- 80' ▲ J. Seven ▼ D. Linsmayer
- 80' ▲ M. Müller ▼ K. Kraft
- 90'+3 N. Awassi
- FT2-0
Đội hình
- 41L. Rieß
- 4M. Trapp
- 15H. Hartmann ▼ 70'
- 18L. Wilhelm
- 32K. Kraft ▼ 80'
- 22T. Müller
- 5D. Linsmayer ▼ 80'
- 10T. Rupil
- 13E. Shabani
- 8J. Derstroff ▼ 62'
- 9D. Schmidt ▼ 70'
Dự bị 8
- 29K. Mata ▲ 62'
- 7M. Richter ▲ 70'
- 3S. Pavisic ▲ 70'
- 19J. Seven ▲ 80'
- 17M. Müller ▲ 80'
- 2J. Nadjombe
- 26D. Peštić
- 1T. Mohn
- 1J. Ospelt
- 5José Matuwila
- 4T. Weißmann
- 26N. Awassi
- 28L. von Schroetter
- 7A. Azaouagh
- 10O. Ünlüçifçi ▼ 54'
- 6A. Khan Agha
- 11J. Boutakhrit
- 8G. Del Vecchio ▼ 46'
- 24O. Falaye ▼ 54'
Dự bị 9
- 21T. Hildmann ▲ 46'
- 9M. McLemore ▲ 54'
- 27L. Hermes ▲ 54'
- 13E. Oubella
- 17L. Schlax
- 19F. Messina
- 25M. Emmerling
- 16N. Loebus
- 31H. Bremer
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 78 - 50 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 61 - 35 | +26 | 63 | |
| 3 | 34 | 64 - 29 | +35 | 59 | |
| 4 | 34 | 55 - 38 | +17 | 59 | |
| 5 | 34 | 68 - 46 | +22 | 58 | |
| 6 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 7 | 34 | 50 - 44 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 56 - 60 | -4 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 48 | |
| 10 | 34 | 49 - 50 | -1 | 47 | |
| 11 | 34 | 58 - 49 | +9 | 46 | |
| 12 | 34 | 55 - 62 | -7 | 44 | |
| 13 | 34 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 14 | 34 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 34 | 38 - 58 | -20 | 34 | |
| 16 | 34 | 51 - 78 | -27 | 31 | |
| 17 | 34 | 55 - 84 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 30 - 80 | -50 | 18 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu46
72Ghi được72
77Thủng lưới66
1.67Bàn thắng mỗi trận1.57
7Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai38