1. FSV Mainz 05 II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Eintracht Frankfurt

1. FSV Mainz 05 II vs Eintracht Frankfurt

Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 II 1-1 Eintracht Frankfurt tại Regionalliga Sud-Ouest, 4 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 II thắng 5, hòa 2, Eintracht Frankfurt thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 26
Sân vận động
Stadion am Bruchweg, Mainz
Trọng tài
N. Zemke
Phong độ
LLWLL 1. FSV Mainz 05 II
WDDWW Eintracht Frankfurt
  1. 9' 0-1 C. Peters
  2. 24' D. Schmidt 1-1
  3. HT1-1
  4. 62' A. Curci M. Jung
  5. 70' A. Khan G. Del Vecchio
  6. 70' L. Hupfauf M. Reutter
  7. 70' J. Hirst C. Peters
  8. 76' M. Roos-Trujillo M. Richter
  9. 80' O. Ünlüçifçi A. Azaouagh
  10. 89' K. Spence O. Falaye
  11. FT1-1

Đội hình

1. FSV Mainz 05 II HLV: J. Siewert
  1. 31T. Mohn
  2. 13D. Črljenec
  3. 15H. Hartmann
  4. 18L. Wilhelm
  5. 32K. Kraft
  6. 23L. Pető
  7. 26E. Shabani
  8. 5R. Bulić
  9. 20M. Richter ▼ 76'
  10. 2M. Jung ▼ 62'
  11. 25D. Schmidt

Dự bị 6

  1. 17A. Curci ▲ 62'
  2. 22M. Roos-Trujillo ▲ 76'
  3. 3F. Müller
  4. 9S. Brandstetter
  5. 28P. Manthe
  6. 29J. Amann
Eintracht Frankfurt HLV: T. Görner
  1. 1O. Hanin
  2. 4T. Weißmann
  3. 26N. Awassi
  4. 5N. Knothe
  5. 2M. Reutter ▼ 70'
  6. 7A. Azaouagh ▼ 80'
  7. 17L. Müller
  8. 8G. Del Vecchio ▼ 70'
  9. 20S. Sannomiya
  10. 10C. Peters ▼ 70'
  11. 24O. Falaye ▼ 89'

Dự bị 8

  1. 6A. Khan ▲ 70'
  2. 14L. Hupfauf ▲ 70'
  3. 18J. Hirst ▲ 70'
  4. 33O. Ünlüçifçi ▲ 80'
  5. 38K. Spence ▲ 89'
  6. 19F. Messina
  7. 22M. Costa
  8. 31H. Bremer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SSV Ulm 1846
34 59 - 25 +34 72
2
TSV Steinbach
34 80 - 31 +49 71
3
Hoffenheim II
34 80 - 38 +42 69
4
FC 08 Homburg
34 65 - 44 +21 58
5
Eintracht Frankfurt
34 57 - 45 +12 57
6
Balingen
34 51 - 44 +7 56
7
Kickers Offenbach
34 48 - 38 +10 55
8
Stuttgart II
34 53 - 39 +14 52
9
1. FSV Mainz 05 II
34 50 - 47 +3 48
10
Bahlinger SC
34 53 - 67 -14 46
11
Barockstadt Fulda-Lehn.
34 47 - 50 -3 40
12
FC Astoria Walldorf
34 43 - 64 -21 34
13
KSV Hessen Kassel
34 34 - 51 -17 33
14
SGV Freiberg
34 41 - 68 -27 33
15
VfR Aalen
34 38 - 52 -14 32
16
Wormatia Worms
34 37 - 63 -26 29
17
TuS RW Koblenz
34 35 - 67 -32 27
18
Eintracht Trier
34 32 - 70 -38 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu40
57Ghi được73
51Thủng lưới48
1.54Bàn thắng mỗi trận1.83
9Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu