1. FSV Mainz 05 II vs Eintracht Frankfurt
Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 II 3-0 Eintracht Frankfurt tại Regionalliga Sud-Ouest, 19 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 II thắng 5, hòa 2, Eintracht Frankfurt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadion am Bruchweg, Mainz
- Trọng tài
- C. Ballweg
- Phong độ
- LLWLL 1. FSV Mainz 05 II
- WDDWW Eintracht Frankfurt
- 22' ▲ C. Peters ▼ J. Hirst
- 41' P. Nebel 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ F. Burdenski ▼ D. Crnomut
- 61' B. Bobzien 2-0
- 65' ▲ G. Modica ▼ L. Laux
- 65' ▲ R. Bulić ▼ E. Shabani
- 65' ▲ F. Heim ▼ M. Heller
- 73' ▲ M. Jung ▼ B. Bobzien
- 81' ▲ Ç. Reçica ▼ A. Azaouagh
- 81' ▲ J. Sommer ▼ M. Reutter
- 83' F. Könighaus11m 3-0
- 87' ▲ B. Šabani ▼ P. Nebel
- 87' ▲ D. Wanner ▼ M. Papela
- FT3-0
Đội hình
- 31T. Mohn
- 18T. Mißner
- 14F. Könighaus
- 27L. Laux ▼ 65'
- 10R. Rösch
- 7L. Quirin
- 24M. Papela ▼ 87'
- 26P. Nebel ▼ 87'
- 37E. Shabani ▼ 65'
- 25K. Mizuta
- 39B. Bobzien ▼ 73'
Dự bị 9
- 4G. Modica ▲ 65'
- 5R. Bulić ▲ 65'
- 2M. Jung ▲ 73'
- 6B. Šabani ▲ 87'
- 11D. Wanner ▲ 87'
- 3N. Gans
- 17A. Curci
- 29J. Tranziska
- 40L. Hoffmann
- 16D. Endres
- 17L. Gottwalt
- 28L. von Schroetter
- 2M. Reutter ▼ 81'
- 5A. Sawaneh
- 10M. Heller ▼ 65'
- 7A. Azaouagh ▼ 81'
- 19D. Crnomut ▼ 46'
- 11I. Franjić
- 9A. Güclü
- 18J. Hirst ▼ 22'
Dự bị 9
- 21C. Peters ▲ 22'
- 6F. Burdenski ▲ 46'
- 8F. Heim ▲ 65'
- 3Ç. Reçica ▲ 81'
- 20J. Sommer ▲ 81'
- 1K. Mujezinović
- 4T. Konrad
- 14A. Kelati
- 24B. Karahan
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 79 - 29 | +50 | 80 | |
| 2 | 36 | 60 - 30 | +30 | 77 | |
| 3 | 36 | 67 - 26 | +41 | 76 | |
| 4 | 36 | 62 - 35 | +27 | 70 | |
| 5 | 36 | 63 - 42 | +21 | 69 | |
| 6 | 36 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 7 | 36 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 8 | 36 | 46 - 64 | -18 | 46 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 10 | 36 | 49 - 61 | -12 | 44 | |
| 11 | 36 | 49 - 52 | -3 | 43 | |
| 12 | 36 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 13 | 36 | 45 - 50 | -5 | 41 | |
| 14 | 36 | 36 - 44 | -8 | 39 | |
| 15 | 36 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 16 | 36 | 42 - 64 | -22 | 39 | |
| 17 | 36 | 36 - 58 | -22 | 33 | |
| 18 | 36 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 19 | 36 | 28 - 51 | -23 | 29 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu44
70Ghi được76
44Thủng lưới58
1.79Bàn thắng mỗi trận1.73
17Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai23