Eintracht Frankfurt
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
1. FSV Mainz 05 II

Eintracht Frankfurt vs 1. FSV Mainz 05 II

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 2-1 1. FSV Mainz 05 II tại Regionalliga Sud-Ouest, 5 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 3, hòa 2, 1. FSV Mainz 05 II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 9
Sân vận động
PSD Bank Arena, Frankfurt am Main
Trọng tài
F. Reuter
Phong độ
WDDWW Eintracht Frankfurt
LLWLL 1. FSV Mainz 05 II
  1. 29' F. Messina A. Azaouagh
  2. 38' 0-1 A. Curci
  3. 41' C. Peters 1-1
  4. HT1-1
  5. 65' A. Khan K. Spence
  6. 65' J. Boutakhrit C. Peters
  7. 65' Miguel Costa T. Weißmann
  8. 67' B. Šabani D. Črljenec
  9. 78' Park Seok-Min S. Sannomiya
  10. 83' M. Jung B. Bobzien
  11. 83' M. Roos-Trujillo A. Curci
  12. 85' K. Mizuta
  13. 90'+1 S. Pavisic T. Rupil
  14. 90'+3 J. Boutakhrit 2-1
  15. FT2-1

Đội hình

Eintracht Frankfurt HLV: T. Görner
  1. 1O. Hanin
  2. 4T. Weißmann ▼ 65'
  3. 26N. Awassi
  4. 5N. Knothe
  5. 2M. Reutter
  6. 7A. Azaouagh ▼ 29'
  7. 17L. Müller
  8. 20S. Sannomiya ▼ 78'
  9. 10C. Peters ▼ 65'
  10. 38K. Spence ▼ 65'
  11. 18J. Hirst

Dự bị 9

  1. 19F. Messina ▲ 29'
  2. 6A. Khan ▲ 65'
  3. 11J. Boutakhrit ▲ 65'
  4. 15Miguel Costa ▲ 65'
  5. 12Park Seok-Min ▲ 78'
  6. 8G. Del Vecchio
  7. 9E. Kuhinja
  8. 14L. Hupfauf
  9. 31H. Bremer
1. FSV Mainz 05 II HLV: J. Siewert
  1. 31T. Mohn
  2. 4M. Trapp
  3. 13D. Črljenec ▼ 67'
  4. 18L. Wilhelm
  5. 11D. Mamutovic
  6. 19T. Rupil ▼ 90'
  7. 26E. Shabani
  8. 10K. Mizuta
  9. 20M. Richter
  10. 17A. Curci ▼ 83'
  11. 16B. Bobzien ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 6B. Šabani ▲ 67'
  2. 2M. Jung ▲ 83'
  3. 22M. Roos-Trujillo ▲ 83'
  4. 43S. Pavisic ▲ 90'
  5. 3F. Müller
  6. 23L. Pető
  7. 28P. Manthe

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SSV Ulm 1846
34 59 - 25 +34 72
2
TSV Steinbach
34 80 - 31 +49 71
3
Hoffenheim II
34 80 - 38 +42 69
4
FC 08 Homburg
34 65 - 44 +21 58
5
Eintracht Frankfurt
34 57 - 45 +12 57
6
Balingen
34 51 - 44 +7 56
7
Kickers Offenbach
34 48 - 38 +10 55
8
Stuttgart II
34 53 - 39 +14 52
9
1. FSV Mainz 05 II
34 50 - 47 +3 48
10
Bahlinger SC
34 53 - 67 -14 46
11
Barockstadt Fulda-Lehn.
34 47 - 50 -3 40
12
FC Astoria Walldorf
34 43 - 64 -21 34
13
KSV Hessen Kassel
34 34 - 51 -17 33
14
SGV Freiberg
34 41 - 68 -27 33
15
VfR Aalen
34 38 - 52 -14 32
16
Wormatia Worms
34 37 - 63 -26 29
17
TuS RW Koblenz
34 35 - 67 -32 27
18
Eintracht Trier
34 32 - 70 -38 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu37
73Ghi được57
48Thủng lưới51
1.83Bàn thắng mỗi trận1.54
11Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu