Stuttgart II
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hoffenheim II

Stuttgart II vs Hoffenheim II

Tỷ số chung cuộc: Stuttgart II 2-0 Hoffenheim II tại Regionalliga Sud-Ouest, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stuttgart II thắng 5, hòa 3, Hoffenheim II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 34
Sân vận động
Stadion an der Kreuzeiche, Reutlingen
Phong độ
LWLLW Stuttgart II
LLWWL Hoffenheim II
  1. 7' D. Galjen 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' L. Ulrich 2-0
  4. 60' Q. Butler N. Breitenbücher
  5. 60' S. Kalambayi U. Obiogumu
  6. 64' P. Kapp J. Meyer
  7. 64' L. Raimund B. Boakye
  8. 68' L. Mazagg Q. Butler
  9. 74' L. Laupheimer D. Galjen
  10. 74' M. Cissé L. Reichardt
  11. 74' D. Tritschler D. Nothnagel
  12. FT2-0

Đội hình

Stuttgart II HLV: M. Fiedler
  1. 1D. Seimen
  2. 29D. Nothnagel ▼ 74'
  3. 2M. Hoppe
  4. 20L. Reichardt ▼ 74'
  5. 5A. Chase
  6. 7J. Meyer ▼ 64'
  7. 26C. Drakas
  8. 24L. Ulrich
  9. 10R. Paula
  10. 9D. Galjen ▼ 74'
  11. 32B. Boakye ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 16P. Kapp ▲ 64'
  2. 62L. Raimund ▲ 64'
  3. 6L. Laupheimer ▲ 74'
  4. 21M. Cissé ▲ 74'
  5. 25D. Tritschler ▲ 74'
  6. 13L. Münst
  7. 15L. Simnica
  8. 28D. Draband
  9. 37T. Barth
Hoffenheim II HLV: V. Wagner
  1. 34L. Petersson
  2. 17N. König
  3. 27L. Schulze
  4. 2F. Hagmann
  5. 12N. Sørensen
  6. 8F. Schmahl
  7. 10B. Conté
  8. 16A. Kelati
  9. 32L. Hyryläinen
  10. 9N. Breitenbücher ▼ 60'
  11. 29U. Obiogumu ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 7Q. Butler ▲ 60'
  2. 20S. Kalambayi ▲ 60'
  3. 24L. Mazagg ▲ 68'
  4. 3S. Dieckmann
  5. 31E. Verstappen

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stuttgart II
34 78 - 50 +28 65
2
Stuttgarter Kickers
34 61 - 35 +26 63
3
Hoffenheim II
34 64 - 29 +35 59
4
SGV Freiberg
34 55 - 38 +17 59
5
FC 08 Homburg
34 68 - 46 +22 58
6
Eintracht Frankfurt II
34 61 - 46 +15 57
7
Barockstadt Fulda-Lehn.
34 50 - 44 +6 51
8
1. FSV Mainz 05 II
34 56 - 60 -4 50
9
Eintracht Frankfurt
34 47 - 46 +1 48
10
KSV Hessen Kassel
34 49 - 50 -1 47
11
Kickers Offenbach
34 58 - 49 +9 46
12
TSV Steinbach
34 55 - 62 -7 44
13
Bahlinger SC
34 43 - 51 -8 44
14
FC Astoria Walldorf
34 40 - 53 -13 42
15
VfR Aalen
34 38 - 58 -20 34
16
Schott Mainz
34 51 - 78 -27 31
17
Balingen
34 55 - 84 -29 31
18
TuS Koblenz
34 30 - 80 -50 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu46
113Ghi được104
67Thủng lưới36
2.35Bàn thắng mỗi trận2.26
13Giữ sạch lưới18
34Trên 2.5 bàn26
58Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu