Hoffenheim II vs Stuttgart II
Tỷ số chung cuộc: Hoffenheim II 1-1 Stuttgart II tại Regionalliga Sud-Ouest, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hoffenheim II thắng 2, hòa 3, Stuttgart II thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 17
- Sân vận động
- Dietmar-Hopp Stadion, Sinsheim
- Phong độ
- LLWWL Hoffenheim II
- LWLLW Stuttgart II
- HT0-0
- 48' V. Lässig 1-0
- 63' 1-1 L. Egloff
- 68' ▲ P. Kapp ▼ M. Hoppe
- 68' ▲ C. Drakas ▼ S. Di Benedetto
- 72' ▲ F. Schmahl ▼ S. Kalambayi
- 72' ▲ A. Fesenmeyer ▼ Q. Butler
- 76' ▲ D. Galjen ▼ L. Ulrich
- 76' ▲ L. Münst ▼ T. Kastanaras
- 82' ▲ A. Carnier ▼ V. Lässig
- 82' ▲ L. Hyryläinen ▼ F. Hagmann
- 87' ▲ L. Simnica ▼ L. Egloff
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Noll
- 24L. Mazagg
- 2F. Hagmann ▼ 82'
- 21T. Drexler
- 5J. Quarshie
- 6V. Lässig ▼ 82'
- 10U. Tohumcu
- 16A. Kelati
- 18T. Bischof
- 7Q. Butler ▼ 72'
- 20S. Kalambayi ▼ 72'
Dự bị 9
- 8F. Schmahl ▲ 72'
- 26A. Fesenmeyer ▲ 72'
- 25A. Carnier ▲ 82'
- 32L. Hyryläinen ▲ 82'
- 11L. Đurić
- 17N. König
- 22M. Bogarde
- 27L. Schulze
- 31E. Verstappen
- 33F. Böhmker
- 29D. Nothnagel
- 2M. Hoppe ▼ 68'
- 20L. Reichardt
- 21M. Cissé
- 22A. Groiß
- 52L. Egloff ▼ 87'
- 24L. Ulrich ▼ 76'
- 10R. Paula
- 18S. Di Benedetto ▼ 68'
- 39T. Kastanaras ▼ 76'
Dự bị 9
- 16P. Kapp ▲ 68'
- 26C. Drakas ▲ 68'
- 9D. Galjen ▲ 76'
- 13L. Münst ▲ 76'
- 15L. Simnica ▲ 87'
- 6L. Laupheimer
- 14M. Voigt
- 31T. Ulpins
- 17C. Farnerud
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 78 - 50 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 61 - 35 | +26 | 63 | |
| 3 | 34 | 64 - 29 | +35 | 59 | |
| 4 | 34 | 55 - 38 | +17 | 59 | |
| 5 | 34 | 68 - 46 | +22 | 58 | |
| 6 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 7 | 34 | 50 - 44 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 56 - 60 | -4 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 48 | |
| 10 | 34 | 49 - 50 | -1 | 47 | |
| 11 | 34 | 58 - 49 | +9 | 46 | |
| 12 | 34 | 55 - 62 | -7 | 44 | |
| 13 | 34 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 14 | 34 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 34 | 38 - 58 | -20 | 34 | |
| 16 | 34 | 51 - 78 | -27 | 31 | |
| 17 | 34 | 55 - 84 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 30 - 80 | -50 | 18 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu48
104Ghi được113
36Thủng lưới67
2.26Bàn thắng mỗi trận2.35
18Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn34
61Hiệp hai58