Hoffenheim II vs Stuttgart II
Tỷ số chung cuộc: Hoffenheim II 1-3 Stuttgart II tại 3. Liga, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hoffenheim II thắng 2, hòa 3, Stuttgart II thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 10
- Sân vận động
- Dietmar-Hopp Stadion, Sinsheim
- Phong độ
- LLWWL Hoffenheim II
- LWLLW Stuttgart II
- 10' Samuele Di Benedetto
- 19' 0-1 D. Zagadou · J. Diehl
- 25' Lauri Penna
- 32' ▲ J. Majchrzak ▼ J. Diehl
- 35' Tim Kohler
- 36' L. Duric11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ D. Nothnagel ▼ D. Zagadou
- 49' 1-2 J. Majchrzak
- 58' Luka Duric
- 59' ▲ D. Dagdeviren ▼ R. Reisig
- 59' ▲ A. Llugiqi ▼ B. O. Labes
- 65' Luca Erlein
- 66' ▲ N. Sessa ▼ L. Stergiou
- 66' ▲ M. Gluck ▼ L. Penna
- 67' 1-3 M. Sankoh11m
- 68' ▲ N. El-Jindaoui ▼ D. Zeitler
- 73' ▲ J. Luers ▼ M. Catovic
- 74' Leny Meyer
- 79' Yannis Hor
- 82' ▲ S. Kalambayi Mukuta ▼ P. Hennrich
- 90'+4 Arian Llugiqi
- FT1-3
Đội hình
- 34Y. Onohiol 7.2
- 16Y. Hor 6.7
- 49Y. Luhrs 7.0
- 24L. Erlein 6.3
- 39F. Bahr 6.9
- 7A. Amaimouni 7.3
- 10L. Duric ⚽ 7.2
- 17R. Reisig ▼ 59' 6.9
- 38D. Zeitler ▼ 68' 7.2
- 11P. Hennrich ▼ 82' 6.9
- 45B. O. Labes ▼ 59' 6.7
Dự bị 9
- 32T. Philipp
- 4L. Strobl
- 8D. Dagdeviren ▲ 59' 6.5
- 40D. Donkor
- 23A. Honajzer
- 30N. El-Jindaoui ▲ 68' 6.9
- 9S. Kalambayi Mukuta ▲ 82' 6.6
- 27L. Krasniqi
- 22A. Llugiqi ▲ 59' 6.6
- 41S. Drljaca
- 42L. Stergiou ▼ 66' 6.3
- 13T. Kohler 6.5
- 43D. Zagadou ⚽ ▼ 46' 7.2
- 16L. Meyer 6.7
- 8S. Di Benedetto 7.3
- 5M. Catovic ▼ 73' 6.9
- 26J. Diehl ⇢ ▼ 32' 7.5
- 7L. Penna ⇢ ▼ 66' 7.3
- 11E. Korkut 6.6
- 44M. Sankoh ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 33J. von der Felsen
- 4M. Herwerth
- 10N. Sessa ▲ 66' 6.6
- 18J. Luers ▲ 73' 6.6
- 24C. Olivier
- 27M. Ouro-Tagba
- 29D. Nothnagel ▲ 46' 7.3
- 30J. Majchrzak ⚽ ▲ 32' 7.3
- 35M. Gluck ▲ 66' 6.6
Thống kê
04⚑5
⚑540
55%Kiểm soát bóng45%
21Dứt điểm13
6Trúng đích7
7Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn4
5Phạt góc5
0Việt vị1
11Phạm lỗi16
5Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
486Chuyền bóng423
416Chuyền chính xác359
86%Chính xác chuyền85%
2.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu43
71Ghi được68
76Thủng lưới82
1.65Bàn thắng mỗi trận1.58
7Giữ sạch lưới5
30Trên 2.5 bàn31
34Hiệp hai36