Hoffenheim II

Hoffenheim II

Đức · 3. Liga

Hoffenheim II: vị trí 7 trên bảng xếp hạng 3. Liga — điểm: 16, số trận: 10. Trận tiếp theo: SV Waldhof Mannheim vs Hoffenheim II, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: Hoffenheim II 2-1 Verl, 18 tháng 10.

Phong độ
WWLLW
HLV
Stefan Kleineheismann · Từ 2025
Vị trí
7 · Đ: 16 · Tr: 10 →
Sân vận động
Dietmar-Hopp Stadion, Sinsheim · 6.350

Lịch thi đấu

08-11
Würzburger Kickers
Hoffenheim II
–
–
21-11
Hoffenheim II
SC Preußen Münster
–
–
28-11
Rot-Weiss Essen
Hoffenheim II
–
–
05-12
Hoffenheim II
1. FC Saarbrücken
–
–
12-12
Havelse
Hoffenheim II
–
–
19-12
Hoffenheim II
SV Wehen
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,7
Thủng lưới
1,9
Tổng
3,6

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–3–7
Sân khách
5–2–15
Thắng đậm nhất
6-1

Theo hiệp

Hiệp một
1 : 1
Hiệp hai
0,7 : 1
Trên 2.5 bàn 73%
Trên 1.5 bàn 88%
Cả hai cùng ghi bàn 70%
Giữ sạch lưới 10%
Không ghi bàn 20%

Tỉ số thường gặp

  • 2-35× · 13%
  • 1-24× · 10%
  • 1-34× · 10%
  • 2-23× · 8%
  • 0-13× · 8%
  • 2-12× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
3. Liga 10514 201524-2-3-1
Friendlies Clubs 5203 981—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 80 · 16% 1–15′ · Thủng lưới 56 · 16% 16% 16% 1–15 16–30′ · Ghi được 56 · 11% 16–30′ · Thủng lưới 51 · 14% 11% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 94 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 61 · 17% 19% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 77 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 48 · 13% 16% 13% 46–60 61–75′ · Ghi được 64 · 13% 61–75′ · Thủng lưới 61 · 17% 13% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 119 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 82 · 23% 24% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 252, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu