Stuttgart II
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hoffenheim II

Stuttgart II vs Hoffenheim II

Tỷ số chung cuộc: Stuttgart II 1-0 Hoffenheim II tại 3. Liga, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stuttgart II thắng 5, hòa 3, Hoffenheim II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 29
Sân vận động
WIRmachenDRUCK Arena, Aspach
Phong độ
LWLLW Stuttgart II
LLWWL Hoffenheim II
  1. 13' Nicolás Sessa
  2. 31' Kelven Frees 
  3. 39' Samuele Di Benedetto
  4. HT0-0
  5. 46' O. Hencke C. Campbell
  6. 46' P. Hennrich M. Moerstedt
  7. 56' Y. Spalt S. Di Benedetto
  8. 59' Tim Köhler
  9. 60' Yannick Eduardo
  10. 69' D. Dagdeviren K. Frees
  11. 69' F. Micheler Y. Eduardo
  12. 72' K. Fressle M. Ouro-Tagba
  13. 72' A. Nankishi J. Diehl
  14. 76' Yannis Hor
  15. 86' K. Fressle · A. Nankishi 1-0
  16. 88' B. O. Labes L. Engelns
  17. 90' Yannis Hor
  18. 90' Yannis Hor
  19. 90'+2 D. Nothnagel N. Darvich
  20. 90'+2 L. Penna N. Sessa
  21. FT1-0

Đội hình

Stuttgart II Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nico Willig
  1. 1F. Hellstern 7.6
  2. 24C. Olivier 7.5
  3. 13T. Kohler 6.3
  4. 4M. Herwerth 7.2
  5. 16L. Meyer 7.9
  6. 8S. Di Benedetto ▼ 56' 6.6
  7. 5M. Catovic 8.3
  8. 10N. Sessa ▼ 90' 6.9
  9. 31N. Darvich ▼ 90' 7.3
  10. 27M. Ouro-Tagba ▼ 72' 6.7
  11. 26J. Diehl ▼ 72' 7.6

Dự bị 9

  1. 33J. von der Felsen
  2. 29D. Nothnagel ▲ 90'
  3. 19K. Fressle ▲ 72' 7.2
  4. 39N. Jatta
  5. 18J. Luers
  6. 7L. Penna ▲ 90'
  7. 23Y. Spalt ▲ 56' 6.9
  8. 17A. Nankishi ▲ 72' 7.6
  9. 44M. Sankoh
Hoffenheim II Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Stefan Kleineheismann
  1. 1L. Petersson 7.6
  2. 16Y. Hor 5.5
  3. 5K. Frees ▼ 69' 7.2
  4. 49Y. Luhrs 6.9
  5. 39F. Bahr 6.3
  6. 7C. Campbell ▼ 46' 6.3
  7. 17L. Engelns ▼ 88' 6.6
  8. 6V. Lassig 6.3
  9. 38D. Zeitler 6.6
  10. 15M. Moerstedt ▼ 46' 6.7
  11. 31Y. Eduardo ▼ 69' 6.9

Dự bị 9

  1. 33B. Lade
  2. 13N. Abraha
  3. 24L. Erlein
  4. 8D. Dagdeviren ▲ 69' 6.5
  5. 19O. Hencke ▲ 46' 6.2
  6. 11P. Hennrich ▲ 46' 6.3
  7. 14F. Micheler ▲ 69' 6.5
  8. 20J. T. Poller
  9. 45B. O. Labes ▲ 88' 6.2

Thống kê

0313
241
67%Kiểm soát bóng33%
25Dứt điểm10
5Trúng đích3
11Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
15Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn5
13Phạt góc2
7Việt vị2
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
465Chuyền bóng227
397Chuyền chính xác170
85%Chính xác chuyền75%
3.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
68Ghi được71
82Thủng lưới76
1.58Bàn thắng mỗi trận1.65
5Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu