VfR Aalen vs TSV Steinbach
Tỷ số chung cuộc: VfR Aalen 0-3 TSV Steinbach tại Regionalliga Sud-Ouest, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfR Aalen thắng 2, hòa 4, TSV Steinbach thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 6
- Sân vận động
- CENTUS ARENA, Aalen
- Phong độ
- DLWWW VfR Aalen
- DDWLL TSV Steinbach
- 7' 0-1 N. Wähling
- 17' 0-2 M. Jung
- HT0-2
- 46' ▲ L. Schulze Kökelsum ▼ D. Nreca-Bisinger
- 60' ▲ A. Adetula ▼ M. Jung
- 60' ▲ M. Gudra ▼ M. Kober
- 65' ▲ F. Rahn ▼ J. Döringer
- 73' ▲ A. Güclü ▼ N. Wähling
- 83' ▲ L. Kundruweit ▼ P. Maiella
- 83' ▲ D. Preu ▼ A. Abruscia
- 90'+3 ▲ M. Guthörl ▼ S. Fırat
- 90'+2 0-3 A. Adetula
- FT0-3
Đội hình
- 1M. Witte
- 24Y. Thermann
- 4L. Jürgensen
- 17A. Odabas
- 10A. Abruscia ▼ 83'
- 11B. Kindsvater
- 34S. Wächter
- 7P. Maiella ▼ 83'
- 6V. Meien
- 8J. Döringer ▼ 65'
- 9I. Diakité
Dự bị 9
- 3F. Rahn ▲ 65'
- 14L. Kundruweit ▲ 83'
- 19D. Preu ▲ 83'
- 2M. Szabo
- 12R. Kabashi
- 15M. Schaupp
- 18M. Brauns
- 20L. Portella
- 27J. Kraus
- 35D. Nreca-Bisinger ▼ 46'
- 3N. Galle
- 19T. Kircher
- 4M. Kober ▼ 60'
- 24V. Schwab
- 10C. Theisen
- 15M. Müller
- 11S. Fırat ▼ 90'
- 7M. Jung ▼ 60'
- 21C. Maier
- 77N. Wähling ▼ 73'
Dự bị 8
- 33L. Schulze Kökelsum ▲ 46'
- 28A. Adetula ▲ 60'
- 38M. Gudra ▲ 60'
- 9A. Güclü ▲ 73'
- 30M. Guthörl ▲ 90'
- 6N. Miotke
- 8C. Wähling
- 14E. Hajdaraj
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 78 - 50 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 61 - 35 | +26 | 63 | |
| 3 | 34 | 64 - 29 | +35 | 59 | |
| 4 | 34 | 55 - 38 | +17 | 59 | |
| 5 | 34 | 68 - 46 | +22 | 58 | |
| 6 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 7 | 34 | 50 - 44 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 56 - 60 | -4 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 48 | |
| 10 | 34 | 49 - 50 | -1 | 47 | |
| 11 | 34 | 58 - 49 | +9 | 46 | |
| 12 | 34 | 55 - 62 | -7 | 44 | |
| 13 | 34 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 14 | 34 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 34 | 38 - 58 | -20 | 34 | |
| 16 | 34 | 51 - 78 | -27 | 31 | |
| 17 | 34 | 55 - 84 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 30 - 80 | -50 | 18 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
71Ghi được100
79Thủng lưới71
1.54Bàn thắng mỗi trận2.22
9Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn33
34Hiệp hai56