VfR Aalen
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
TSV Steinbach

VfR Aalen vs TSV Steinbach

Tỷ số chung cuộc: VfR Aalen 0-0 TSV Steinbach tại Regionalliga Sud-Ouest, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfR Aalen thắng 2, hòa 4, TSV Steinbach thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 27
Sân vận động
OSTALB ARENA, Aalen
Trọng tài
J. Dennemärker
Phong độ
DLWWW VfR Aalen
DDWLL TSV Steinbach
  1. HT0-0
  2. 46' D. Bogicevic G. Korte
  3. 52' J. Just E. Heckmann
  4. 59' M. Müller B. Kindsvater
  5. 59' P. Maiella J. Arcalean
  6. 68' M. Gudra S. Eismann
  7. 73' M. Szabo H. Bux
  8. 73' L. Kundruweit L. Volz
  9. 83' D. Breitfelder A. Güclü
  10. 83' F. Tehe S. Firat
  11. FT0-0

Đội hình

VfR Aalen HLV: T. Cramer
  1. 1M. Witte
  2. 36T. Schmidt
  3. 3E. Heckmann ▼ 52'
  4. 15M. Schaupp
  5. 8S. Korb
  6. 34S. Wächter
  7. 27L. Volz ▼ 73'
  8. 6V. Meien
  9. 11B. Kindsvater ▼ 59'
  10. 9J. Arcalean ▼ 59'
  11. 12H. Bux ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 22J. Just ▲ 52'
  2. 19M. Müller ▲ 59'
  3. 29P. Maiella ▲ 59'
  4. 2M. Szabo ▲ 73'
  5. 14L. Kundruweit ▲ 73'
  6. 13M. Schurr
  7. 18M. Brauns
TSV Steinbach HLV: P. Bieler
  1. 39K. Ibrahim
  2. 13Y. Langesberg
  3. 5S. Strujić
  4. 19T. Kircher
  5. 4M. Kober
  6. 33S. Eismann ▼ 68'
  7. 22G. Korte ▼ 46'
  8. 11S. Firat ▼ 83'
  9. 23J. Singer
  10. 18A. Güclü ▼ 83'
  11. 21P. Stock

Dự bị 9

  1. 7D. Bogicevic ▲ 46'
  2. 38M. Gudra ▲ 68'
  3. 9D. Breitfelder ▲ 83'
  4. 14F. Tehe ▲ 83'
  5. 8D. Bišanović
  6. 25M. Scholz
  7. 27E. Pereira da Silva
  8. 28B. Kirchhoff
  9. 30M. Guthörl

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SSV Ulm 1846
34 59 - 25 +34 72
2
TSV Steinbach
34 80 - 31 +49 71
3
Hoffenheim II
34 80 - 38 +42 69
4
FC 08 Homburg
34 65 - 44 +21 58
5
Eintracht Frankfurt
34 57 - 45 +12 57
6
Balingen
34 51 - 44 +7 56
7
Kickers Offenbach
34 48 - 38 +10 55
8
Stuttgart II
34 53 - 39 +14 52
9
1. FSV Mainz 05 II
34 50 - 47 +3 48
10
Bahlinger SC
34 53 - 67 -14 46
11
Barockstadt Fulda-Lehn.
34 47 - 50 -3 40
12
FC Astoria Walldorf
34 43 - 64 -21 34
13
KSV Hessen Kassel
34 34 - 51 -17 33
14
SGV Freiberg
34 41 - 68 -27 33
15
VfR Aalen
34 38 - 52 -14 32
16
Wormatia Worms
34 37 - 63 -26 29
17
TuS RW Koblenz
34 35 - 67 -32 27
18
Eintracht Trier
34 32 - 70 -38 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
41Ghi được96
59Thủng lưới35
1.02Bàn thắng mỗi trận2.4
10Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu