TSV Steinbach
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
VfR Aalen

TSV Steinbach vs VfR Aalen

Tỷ số chung cuộc: TSV Steinbach 0-0 VfR Aalen tại Regionalliga Sud-Ouest, 31 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV Steinbach thắng 4, hòa 4, VfR Aalen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 7
Sân vận động
SIBRE Sportzentrum Haarwasen Haiger, Haiger
Trọng tài
T. Fritsch
Phong độ
DDWLL TSV Steinbach
DLWWW VfR Aalen
  1. HT0-0
  2. 46' D. Bisanovic S. Ilhan
  3. 61' D. Bux N. Lucas
  4. 76' M. Neziri N. Dobros
  5. 80' J. Mause M. Hoffmann
  6. 89' L. Gerlspeck B. Guncal
  7. 90'+1 N. Herzig J. Bender
  8. FT0-0

Đội hình

TSV Steinbach HLV: A. Alipour
  1. 19T. Paterok
  2. 15David Al Azzawe
  3. 28B. Kirchhoff
  4. 24S. Wenninger
  5. 5S. Strujic
  6. 17S. Marquet
  7. 31S. Eismann
  8. 23J. Bender ▼ 90'
  9. 13C. Kramer
  10. 10M. Hoffmann ▼ 80'
  11. 20S. Ilhan ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 8D. Bisanovic ▲ 46'
  2. 27J. Mause ▲ 80'
  3. 4N. Herzig ▲ 90'
  4. 1R. Koczor
  5. 14P. Hanke
  6. 29M. Schüler
  7. 30M. Damaschek
VfR Aalen HLV: R. Seitz
  1. 1D. Bernhardt
  2. 14M. Appiah
  3. 13G. Windmüller
  4. 3G. Sakai
  5. 2A. Knipfer
  6. 10N. Dobros ▼ 76'
  7. 6T. Grupp
  8. 18N. Lucas ▼ 61'
  9. 21M. Senger
  10. 8K. Tyminski
  11. 17B. Guncal ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 15D. Bux ▲ 61'
  2. 19M. Neziri ▲ 76'
  3. 4L. Gerlspeck ▲ 89'
  4. 5Y. Sagert
  5. 16L. Gunst
  6. 20Y. Baran
  7. 28M. Layer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Saarbrücken
23 52 - 18 +34 55
2
SV Elversberg
23 48 - 24 +24 49
3
TSV Steinbach
22 40 - 18 +22 48
4
FC 08 Homburg
23 42 - 30 +12 46
5
FC Astoria Walldorf
23 41 - 31 +10 37
6
1. FSV Mainz 05 II
23 37 - 29 +8 37
7
SSV Ulm 1846
22 38 - 24 +14 35
8
Kickers Offenbach
22 29 - 28 +1 32
9
Hoffenheim II
22 37 - 34 +3 29
10
Bayern Alzenau
22 28 - 31 -3 28
11
Bahlinger SC
23 33 - 38 -5 28
12
Eintracht Frankfurt
23 26 - 32 -6 28
13
Freiburg II
23 30 - 37 -7 28
14
VfR Aalen
22 27 - 25 +2 26
15
FC Gießen
23 22 - 39 -17 25
16
Pirmasens
22 19 - 35 -16 18
17
Balingen
23 24 - 57 -33 11
18
TuS RW Koblenz
22 12 - 55 -43 5
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
40Ghi được27
18Thủng lưới25
1.82Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn10
25Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu