SSV Ulm 1846 vs Stuttgart II
Tỷ số chung cuộc: SSV Ulm 1846 3-2 Stuttgart II tại Regionalliga Sud-Ouest, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SSV Ulm 1846 thắng 5, hòa 3, Stuttgart II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 32
- Sân vận động
- Donaustadion, Ulm
- Trọng tài
- T. Waldinger
- Phong độ
- LDDDL SSV Ulm 1846
- LWLLW Stuttgart II
- 29' L. Stoll 1-0
- 41' 1-1 L. Sonnenwald11m
- HT1-1
- 46' ▲ R. Paula ▼ J. Landu
- 46' ▲ M. Wolf ▼ L. Sonnenwald
- 46' ▲ L. Reichardt ▼ R. Hetemi
- 52' P. Maier 2-1
- 60' ▲ D. Chessa ▼ R. Rösch
- 69' 2-2 N. Ganaus11m
- 79' ▲ Dennis de Sousa Oelsner ▼ L. Röser
- 79' ▲ T. Rühle ▼ N. Jann
- 82' T. Geyer 3-2
- 83' ▲ C. Drakas ▼ J. Kudala
- 90'+1 ▲ L. Ahrend ▼ A. Ludwig
- 90' ▲ A. Kuol ▼ M. Cissé
- FT3-2
Đội hình
- 39C. Ortag
- 6T. Geyer
- 5J. Reichert
- 18L. Stoll
- 7B. Allgeier
- 25L. Yarbrough
- 10A. Ludwig ▼ 90'
- 26P. Maier
- 21N. Jann ▼ 79'
- 43R. Rösch ▼ 60'
- 9L. Röser ▼ 79'
Dự bị 9
- 11D. Chessa ▲ 60'
- 29Dennis de Sousa Oelsner ▲ 79'
- 31T. Rühle ▲ 79'
- 8L. Ahrend ▲ 90'
- 1L. Otto
- 14M. Hingerl
- 19M. Hannemann
- 24H. Hansen
- 27D. Grözinger
- 12F. Schock
- 40A. Aidonis
- 32L. Bazzoli
- 2M. Hoppe
- 21M. Cissé ▼ 90'
- 18R. Hetemi ▼ 46'
- 35J. Kudala ▼ 83'
- 25L. Egloff
- 24J. Landu ▼ 46'
- 13N. Ganaus
- 27L. Sonnenwald ▼ 46'
Dự bị 8
- 10R. Paula ▲ 46'
- 31M. Wolf ▲ 46'
- 37L. Reichardt ▲ 46'
- 26C. Drakas ▲ 83'
- 20A. Kuol ▲ 90'
- 6L. Laupheimer
- 15M. Schuster
- 33K. Scharner
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 25 | +34 | 72 | |
| 2 | 34 | 80 - 31 | +49 | 71 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 69 | |
| 4 | 34 | 65 - 44 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 56 | |
| 7 | 34 | 48 - 38 | +10 | 55 | |
| 8 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 47 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 67 | -14 | 46 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 40 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 34 | |
| 13 | 34 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 14 | 34 | 41 - 68 | -27 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 63 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 35 - 67 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 32 - 70 | -38 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu41
74Ghi được73
30Thủng lưới48
1.95Bàn thắng mỗi trận1.78
21Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn18
36Hiệp hai37