Stuttgart II vs SSV Ulm 1846
Tỷ số chung cuộc: Stuttgart II 0-1 SSV Ulm 1846 tại Regionalliga Sud-Ouest, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stuttgart II thắng 2, hòa 3, SSV Ulm 1846 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 19
- Sân vận động
- GAZİ-Stadion auf der Waldau, Stuttgart
- Trọng tài
- M. Heiker
- Phong độ
- LWLLW Stuttgart II
- LDDDL SSV Ulm 1846
- HT0-0
- 46' ▲ S. Schipplock ▼ L. Egloff
- 63' ▲ N. Wähling ▼ P. Harres
- 67' 0-1 L. Kiefer
- 72' ▲ E. Pereira da Silva ▼ M. Cissé
- 72' ▲ E. Çelebi ▼ M. Stein
- 72' ▲ R. Weil ▼ T. Rekdal
- 75' ▲ J. Kehl ▼ F. Benko
- 82' ▲ J. Bennetts ▼ M. Polster
- 85' ▲ L. Sonnenwald ▼ N. Jann
- FT0-1
Đội hình
- 28N. Glaus
- 5M. Stein ▼ 72'
- 29D. Nothnagel
- 32L. Bazzoli
- 27M. Maglica
- 21M. Cissé ▼ 72'
- 14T. Rekdal ▼ 72'
- 35J. Kudala
- 25L. Egloff ▼ 46'
- 9M. Polster ▼ 82'
- 20A. Kuol
Dự bị 8
- 22S. Schipplock ▲ 46'
- 2E. Pereira da Silva ▲ 72'
- 3E. Çelebi ▲ 72'
- 17R. Weil ▲ 72'
- 11J. Bennetts ▲ 82'
- 4J. Šuver
- 19A. Kopf
- 33P. Schott
- 39C. Ortag
- 5J. Reichert
- 30M. Heilig
- 7B. Allgeier
- 6T. Geyer
- 28L. Kiefer
- 20F. Benko ▼ 75'
- 19R. Heußer
- 21N. Jann ▼ 85'
- 17J. Rochelt
- 9P. Harres ▼ 63'
Dự bị 8
- 23N. Wähling ▲ 63'
- 32J. Kehl ▲ 75'
- 24L. Sonnenwald ▲ 85'
- 4M. Petrović
- 11A. Fink
- 12M. Seybold
- 14L. Kundruweit
- 22C. Guarino
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 79 - 29 | +50 | 80 | |
| 2 | 36 | 60 - 30 | +30 | 77 | |
| 3 | 36 | 67 - 26 | +41 | 76 | |
| 4 | 36 | 62 - 35 | +27 | 70 | |
| 5 | 36 | 63 - 42 | +21 | 69 | |
| 6 | 36 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 7 | 36 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 8 | 36 | 46 - 64 | -18 | 46 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 10 | 36 | 49 - 61 | -12 | 44 | |
| 11 | 36 | 49 - 52 | -3 | 43 | |
| 12 | 36 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 13 | 36 | 45 - 50 | -5 | 41 | |
| 14 | 36 | 36 - 44 | -8 | 39 | |
| 15 | 36 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 16 | 36 | 42 - 64 | -22 | 39 | |
| 17 | 36 | 36 - 58 | -22 | 33 | |
| 18 | 36 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 19 | 36 | 28 - 51 | -23 | 29 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
53Ghi được69
59Thủng lưới34
1.36Bàn thắng mỗi trận1.73
9Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai43