Stuttgart II vs SSV Ulm 1846
Tỷ số chung cuộc: Stuttgart II 0-0 SSV Ulm 1846 tại Regionalliga Sud-Ouest, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stuttgart II thắng 2, hòa 3, SSV Ulm 1846 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 15
- Sân vận động
- GAZİ-Stadion auf der Waldau, Stuttgart
- Trọng tài
- P. Hofheinz
- Phong độ
- LWLLW Stuttgart II
- LDDDL SSV Ulm 1846
- HT0-0
- 59' ▲ L. Laupheimer ▼ A. Kuol
- 59' ▲ N. Ganaus ▼ J. Boziaris
- 68' ▲ D. Chessa ▼ M. Hingerl
- 68' ▲ T. Rühle ▼ L. Röser
- 68' ▲ R. Rösch ▼ N. Jann
- 70' ▲ J. Weik ▼ M. Hoppe
- 78' ▲ R. Hetemi ▼ M. Wolf
- 90' ▲ C. Maier ▼ M. Schmidts
- 90' ▲ L. Stoll ▼ M. Hannemann
- FT0-0
Đội hình
- 28N. Glaus
- 29D. Nothnagel
- 16P. Kapp
- 40A. Aidonis
- 32L. Bazzoli
- 2M. Hoppe ▼ 70'
- 35J. Kudala
- 31M. Wolf ▼ 78'
- 26C. Drakas
- 23J. Boziaris ▼ 59'
- 20A. Kuol ▼ 59'
Dự bị 9
- 6L. Laupheimer ▲ 59'
- 13N. Ganaus ▲ 59'
- 3J. Weik ▲ 70'
- 18R. Hetemi ▲ 78'
- 14R. Okada
- 15M. Schuster
- 27L. Sonnenwald
- 33K. Scharner
- 24J. Landu
- 39C. Ortag
- 6T. Geyer
- 5J. Reichert
- 15M. Schmidts ▼ 90'
- 7B. Allgeier
- 25L. Yarbrough
- 26P. Maier
- 14M. Hingerl ▼ 68'
- 21N. Jann ▼ 68'
- 19M. Hannemann ▼ 90'
- 9L. Röser ▼ 68'
Dự bị 9
- 11D. Chessa ▲ 68'
- 31T. Rühle ▲ 68'
- 43R. Rösch ▲ 68'
- 17C. Maier ▲ 90'
- 18L. Stoll ▲ 90'
- 1L. Otto
- 4S. Ilić
- 8L. Ahrend
- 37P. Dulleck
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 25 | +34 | 72 | |
| 2 | 34 | 80 - 31 | +49 | 71 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 69 | |
| 4 | 34 | 65 - 44 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 56 | |
| 7 | 34 | 48 - 38 | +10 | 55 | |
| 8 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 47 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 67 | -14 | 46 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 40 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 34 | |
| 13 | 34 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 14 | 34 | 41 - 68 | -27 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 63 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 35 - 67 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 32 - 70 | -38 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu38
73Ghi được74
48Thủng lưới30
1.78Bàn thắng mỗi trận1.95
12Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai36