Stuttgart II vs SSV Ulm 1846
Tỷ số chung cuộc: Stuttgart II 1-1 SSV Ulm 1846 tại 3. Liga, 8 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stuttgart II thắng 2, hòa 3, SSV Ulm 1846 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 32
- Sân vận động
- WIRmachenDRUCK Arena, Aspach
- Phong độ
- LWLLW Stuttgart II
- LDDDL SSV Ulm 1846
- 45' Dennis Chessa
- HT0-0
- 48' N. Sessa · A. Nankishi 1-0
- 62' Christopher Olivier
- 70' Mansour Ouro-Tagba
- 72' ▲ M. Sankoh ▼ M. Ouro-Tagba
- 73' ▲ J. Luers ▼ J. Diehl
- 73' ▲ Y. Spalt ▼ L. Meyer
- 76' 1-1 L. Roser · N. Vukancic
- 79' ▲ M. Seegert ▼ N. Vukancic
- 80' ▲ E. Loder ▼ L. Roser
- 81' Leon Dajaku
- 82' ▲ A. Groiss ▼ T. Kohler
- 86' ▲ K. Fressle ▼ A. Nankishi
- 88' ▲ L. Mazagg ▼ L. Dajaku
- 88' ▲ E. Anderson Brown ▼ D. Chessa
- FT1-1
Đội hình
- 1F. Hellstern 7.5
- 24C. Olivier 6.5
- 13T. Kohler ▼ 82' 6.9
- 29D. Nothnagel 7.2
- 16L. Meyer ▼ 73' 7.2
- 31N. Darvich 6.9
- 10N. Sessa ⚽ 7.7
- 8S. Di Benedetto 6.3
- 26J. Diehl ▼ 73' 7.0
- 27M. Ouro-Tagba ▼ 72' 6.6
- 17A. Nankishi ⇢ ▼ 86' 7.3
Dự bị 9
- 33J. von der Felsen
- 5M. Catovic
- 6A. Groiss ▲ 82' 6.3
- 7L. Penna
- 18J. Luers ▲ 73' 6.6
- 19K. Fressle ▲ 86' 6.9
- 23Y. Spalt ▲ 73' 6.2
- 39N. Jatta
- 44M. Sankoh ▲ 72' 6.3
- 39C. Ortag 7.2
- 19J. Meier 6.9
- 18L. Bazzoli 7.0
- 14D. Dressel 6.9
- 3N. Vukancic ⇢ ▼ 79' 7.2
- 32N. Kolle 6.5
- 11D. Chessa ▼ 88' 6.2
- 23M. Brandt 6.7
- 20M. Pepic 6.6
- 43L. Dajaku ▼ 88' 7.0
- 9L. Roser ⚽ ▼ 80' 7.0
Dự bị 8
- 1M. Schmitt
- 21M. Seegert ▲ 79' 6.3
- 25E. Loder ▲ 80' 6.3
- 27L. Mazagg ▲ 88' 6.5
- 30F. Vater
- 31B. Ehe
- 33E. Anderson Brown ▲ 88' 6.7
- 36M. Mrden
Thống kê
02⚑3
⚑820
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm12
4Trúng đích6
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
3Phạt góc8
1Việt vị1
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
543Chuyền bóng407
476Chuyền chính xác337
88%Chính xác chuyền83%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu46
68Ghi được56
82Thủng lưới86
1.58Bàn thắng mỗi trận1.22
5Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai33