SSV Ulm 1846 vs Stuttgart II
Tỷ số chung cuộc: SSV Ulm 1846 3-2 Stuttgart II tại Regionalliga Sud-Ouest, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SSV Ulm 1846 thắng 5, hòa 3, Stuttgart II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 38
- Sân vận động
- Donaustadion, Ulm
- Trọng tài
- M. Schmidt
- Phong độ
- LDDDL SSV Ulm 1846
- LWLLW Stuttgart II
- 18' F. Benko 1-0
- 28' 1-1 E. Eyibil
- 35' ▲ M. Heilig ▼ J. Reichert
- 44' P. Maier
- HT1-1
- 53' ▲ M. Inan ▼ J. Kudala
- 64' L. Kiefer11m 2-1
- 70' 2-2 E. Eyibil
- 72' ▲ Luis Ribeiro ▼ L. Coordes
- 78' ▲ A. Beck ▼ S. Klostermann
- 78' ▲ L. Kundruweit ▼ L. Kiefer
- 86' ▲ F. Paul ▼ N. Wähling
- 86' ▲ S. Schipplock ▼ M. Sahin
- 86' ▲ D. Nothnagel ▼ E. Eyibil
- 86' ▲ P. Schott ▼ N. Glaus
- 89' B. Allgeier 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 25N. Heimann
- 5J. Reichert ▼ 35'
- 22C. Guarino
- 7B. Allgeier
- 6T. Geyer
- 28L. Kiefer ▼ 78'
- 26P. Maier
- 23N. Wähling ▼ 86'
- 20F. Benko
- 17J. Rochelt
- 33S. Klostermann ▼ 78'
Dự bị 6
- 30M. Heilig ▲ 35'
- 8A. Beck ▲ 78'
- 14L. Kundruweit ▲ 78'
- 37F. Paul ▲ 86'
- 9P. Harres
- 12M. Seybold
- 28N. Glaus ▼ 86'
- 3E. Çelebi
- 18L. Coordes ▼ 72'
- 14T. Rekdal
- 10E. Eyibil ▼ 86'
- 35J. Kudala ▼ 53'
- 9M. Polster
- 8J. Landu
- 38L. Mestre
- 20M. Sahin ▼ 86'
- 46C. Drakas
Dự bị 6
- 43M. Inan ▲ 53'
- 77Luis Ribeiro ▲ 72'
- 22S. Schipplock ▲ 86'
- 29D. Nothnagel ▲ 86'
- 33P. Schott ▲ 86'
- 17R. Weil
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 79 - 29 | +50 | 80 | |
| 2 | 36 | 60 - 30 | +30 | 77 | |
| 3 | 36 | 67 - 26 | +41 | 76 | |
| 4 | 36 | 62 - 35 | +27 | 70 | |
| 5 | 36 | 63 - 42 | +21 | 69 | |
| 6 | 36 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 7 | 36 | 46 - 37 | +9 | 51 | |
| 8 | 36 | 46 - 64 | -18 | 46 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 10 | 36 | 49 - 61 | -12 | 44 | |
| 11 | 36 | 49 - 52 | -3 | 43 | |
| 12 | 36 | 49 - 60 | -11 | 43 | |
| 13 | 36 | 45 - 50 | -5 | 41 | |
| 14 | 36 | 36 - 44 | -8 | 39 | |
| 15 | 36 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 16 | 36 | 42 - 64 | -22 | 39 | |
| 17 | 36 | 36 - 58 | -22 | 33 | |
| 18 | 36 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 19 | 36 | 28 - 51 | -23 | 29 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
69Ghi được53
34Thủng lưới59
1.73Bàn thắng mỗi trận1.36
20Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai24