SSV Ulm 1846 vs Hoffenheim II
Tỷ số chung cuộc: SSV Ulm 1846 1-0 Hoffenheim II tại Regionalliga Sud-Ouest, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: SSV Ulm 1846 thắng 5, hòa 2, Hoffenheim II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga Sud-Ouest · Südwest · Vòng 22
- Sân vận động
- Donaustadion, Ulm
- Trọng tài
- M. Ulbrich
- Phong độ
- LDDDL SSV Ulm 1846
- LLWWL Hoffenheim II
- 3' L. Röser 1-0
- HT1-0
- 61' ▲ N. Proschwitz ▼ D. Mokwa
- 61' ▲ Q. Butler ▼ N. Breitenbücher
- 66' ▲ P. Maier ▼ L. Röser
- 66' ▲ R. Rösch ▼ M. Hannemann
- 71' ▲ H. Hansen ▼ B. Allgeier
- 78' ▲ V. Lässig ▼ L. Đurić
- 81' ▲ M. Hingerl ▼ A. Ludwig
- 81' ▲ T. Rühle ▼ N. Jann
- 86' ▲ N. König ▼ A. Kelati
- 86' ▲ Kang Min-Gi ▼ F. Hagmann
- FT1-0
Đội hình
- 39C. Ortag
- 6T. Geyer
- 5J. Reichert
- 15M. Schmidts
- 7B. Allgeier ▼ 71'
- 25L. Yarbrough
- 10A. Ludwig ▼ 81'
- 21N. Jann ▼ 81'
- 19M. Hannemann ▼ 66'
- 8L. Ahrend
- 9L. Röser ▼ 66'
Dự bị 9
- 26P. Maier ▲ 66'
- 43R. Rösch ▲ 66'
- 24H. Hansen ▲ 71'
- 14M. Hingerl ▲ 81'
- 31T. Rühle ▲ 81'
- 1L. Otto
- 11D. Chessa
- 17C. Maier
- 37P. Dulleck
- 1N. Noll
- 14M. Geschwill
- 27F. Bähr
- 2F. Hagmann ▼ 86'
- 24J. Quarshie
- 8I. Elmkies
- 11L. Đurić ▼ 78'
- 16A. Kelati ▼ 86'
- 26A. Fesenmeyer
- 9N. Breitenbücher ▼ 61'
- 35D. Mokwa ▼ 61'
Dự bị 8
- 33N. Proschwitz ▲ 61'
- 18Q. Butler ▲ 61'
- 6V. Lässig ▲ 78'
- 17N. König ▲ 86'
- 19Kang Min-Gi ▲ 86'
- 13G. Haider
- 25A. Carnier
- 31D. Draband
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 25 | +34 | 72 | |
| 2 | 34 | 80 - 31 | +49 | 71 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 69 | |
| 4 | 34 | 65 - 44 | +21 | 58 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 56 | |
| 7 | 34 | 48 - 38 | +10 | 55 | |
| 8 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 9 | 34 | 50 - 47 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 67 | -14 | 46 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 40 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 34 | |
| 13 | 34 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 14 | 34 | 41 - 68 | -27 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 63 | -26 | 29 | |
| 17 | 34 | 35 - 67 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 32 - 70 | -38 | 22 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
74Ghi được100
30Thủng lưới41
1.95Bàn thắng mỗi trận2.56
21Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai49